Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

社交ダンス

shakō dansuTừ vay mượn từ English 社交ダンス
khiêu vũ xã hội

彼らは毎週末に社交ダンスを習っています。

Họ học khiêu vũ xã hội vào mỗi cuối tuần.


trang trọng

Hoạt động khiêu vũ mang tính xã hội, thường diễn ra trong các buổi tiệc hay sự kiện trang trọng.

社交ダンスはパーティーで人気のアクティビティです。

Khiêu vũ xã hội là hoạt động phổ biến trong các buổi tiệc.

社交ダンスの大会が来月開催されます。

Giải vô địch khiêu vũ xã hội sẽ được tổ chức vào tháng tới.

Thường liên quan đến các điệu nhảy như Waltz, Tango, Foxtrot, hay Rumba. Có thể được chia thành hai loại chính: khiêu vũ tiêu chuẩn (ballroom) và khiêu vũ Latin.

Cụm từ kết hợp

社交ダンスを習うhọc khiêu vũ xã hội社交ダンスの大会giải vô địch khiêu vũ xã hội社交ダンスのパーティーbữa tiệc khiêu vũ xã hội

Từ đồng nghĩa

ボールルームダンス社交的なダンス

Từ trái nghĩa

ソロダンス自由ダンス

Cụm từ liên quan

ボールルームダンスcụm từ
Khiêu vũ tiêu chuẩn (ballroom dance), bao gồm các điệu nhảy như Waltz, Tango, Foxtrot.
ラテンダンスcụm từ
Khiêu vũ Latin, bao gồm các điệu nhảy như Samba, Rumba, Cha-cha-cha.

Mẹo hay

Phân biệt 社交ダンス với các loại hình khiêu vũ khác

社交ダンス thường mang tính xã hội và trang trọng, trong khi các loại hình khác như ストリートダンス (nhảy đường phố) hay ソロダンス (nhảy đơn) có tính giải trí cao hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

社交ダンス thường được nhắc đến trong các buổi tiệc, sự kiện trang trọng hoặc lớp học khiêu vũ. Tránh sử dụng từ này để chỉ các hoạt động nhảy múa giải trí thông thường.

Nguồn gốc từ

社交 (shakō) nghĩa là 'giao tiếp xã hội' (từ Hán-Nhật), kết hợp với ダンス (dansu, mượn từ tiếng Anh 'dance').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giáo dục. Tại Việt Nam, hoạt động này còn khá mới mẻ nhưng đang dần phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ.

Phân tích từ

社交
giao tiếp xã hội
root
+
ダンス
nhảy múa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.