Looking up...
彼らは毎週末に社交ダンスを習っています。
Họ học khiêu vũ xã hội vào mỗi cuối tuần.
Hoạt động khiêu vũ mang tính xã hội, thường diễn ra trong các buổi tiệc hay sự kiện trang trọng.
社交ダンスはパーティーで人気のアクティビティです。
Khiêu vũ xã hội là hoạt động phổ biến trong các buổi tiệc.
社交ダンスの大会が来月開催されます。
Giải vô địch khiêu vũ xã hội sẽ được tổ chức vào tháng tới.
Thường liên quan đến các điệu nhảy như Waltz, Tango, Foxtrot, hay Rumba. Có thể được chia thành hai loại chính: khiêu vũ tiêu chuẩn (ballroom) và khiêu vũ Latin.
社交ダンス thường mang tính xã hội và trang trọng, trong khi các loại hình khác như ストリートダンス (nhảy đường phố) hay ソロダンス (nhảy đơn) có tính giải trí cao hơn.
社交ダンス thường được nhắc đến trong các buổi tiệc, sự kiện trang trọng hoặc lớp học khiêu vũ. Tránh sử dụng từ này để chỉ các hoạt động nhảy múa giải trí thông thường.
社交 (shakō) nghĩa là 'giao tiếp xã hội' (từ Hán-Nhật), kết hợp với ダンス (dansu, mượn từ tiếng Anh 'dance').
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giáo dục. Tại Việt Nam, hoạt động này còn khá mới mẻ nhưng đang dần phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ.