確率変数
What does "確率変数" mean in Vietnamese?
biến ngẫu nhiênこの実験における確率変数Xは、サイコロの出目とする。
Biến ngẫu nhiên X trong thí nghiệm này là số mắt xúc xắc.
How to use "確率変数" correctly: definitions and examples in Vietnamese?
Biến số có giá trị phụ thuộc vào kết quả của một phép thử ngẫu nhiên, thường được mô tả bởi một phân phối xác suất.
確率変数Yは正規分布に従う。
Biến ngẫu nhiên Y tuân theo phân phối chuẩn.
確率変数Zが取りうる値は0から1までの実数である。
Giá trị mà biến ngẫu nhiên Z có thể nhận là số thực từ 0 đến 1.
Khác với biến số thông thường, biến ngẫu nhiên có thể nhận nhiều giá trị với xác suất tương ứng, không phụ thuộc vào dữ liệu cố định.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt biến ngẫu nhiên và biến số
Biến ngẫu nhiên (確率変数) có giá trị phụ thuộc vào kết quả ngẫu nhiên, trong khi biến số (変数) trong đại số có thể nhận bất kỳ giá trị nào trong tập xác định. Ví dụ: X là biến ngẫu nhiên khi X đại diện cho kết quả tung xúc xắc, nhưng X là biến số khi X đại diện cho chiều dài cạnh hình vuông.
Quy tắc vàng
Ký hiệu biến ngẫu nhiên
Trong toán thống kê, biến ngẫu nhiên thường được ký hiệu bằng chữ cái in hoa (X, Y, Z), trong khi giá trị cụ thể của nó được ký hiệu bằng chữ thường (x, y, z).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 確率 (xác suất) + 変数 (biến số), dịch trực tiếp từ thuật ngữ toán học tiếng Anh 'random variable'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong thống kê, xác suất, và các lĩnh vực ứng dụng toán học. Cần phân biệt rõ với khái niệm 'biến số' (variable) trong đại số thông thường.