Looking up...
“彼は自分の理論が正しいと確信している。”
Anh ấy tin chắc rằng lý thuyết của mình là đúng.
Cảm thấy hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó dựa trên bằng chứng, lý lẽ hoặc niềm tin cá nhân.
科学者たちは新しい理論が正しいと確信している。
Các nhà khoa học tin chắc rằng lý thuyết mới là đúng.
彼女は自分が正しいと確信していた。
Cô ấy tin chắc rằng mình đúng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối, không nghi ngờ.
'確信する' thể hiện sự chắc chắn dựa trên lý lẽ, bằng chứng, hoặc trải nghiệm cá nhân, trong khi '信じる' có thể mang nghĩa tin tưởng mơ hồ, không nhất thiết dựa trên cơ sở vững chắc. Ví dụ: '神を信じる' (tin vào thần linh) nhưng không dùng '確信する' trong trường hợp này.
確信する luôn đi kèm với trợ từ 'と' khi biểu thị nội dung của sự tin chắc: [Noun/Clause] + と確信する. Ví dụ: 成功すると確信する (tin chắc sẽ thành công).
Từ '確信' bắt nguồn từ Hán tự: '確' (xác, chắc chắn) + '信' (tín, tin tưởng). '確信する' là động từ hóa của danh từ '確信', thể hiện hành động tin tưởng một cách chắc chắn.
1. Thường đi kèm với trợ từ 'と' khi biểu thị nội dung của sự tin chắc (e.g., 正しいと確信する). 2. Có thể dùng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại, nhưng ít phổ biến trong giao tiếp thân mật. 3. Khác với '信じる' (tin tưởng nói chung), '確信する' nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối dựa trên lý lẽ hoặc bằng chứng.