Looking up...
ドアがちゃんと閉まっているか確かめてください。
Hãy xác nhận xem cửa đã đóng chặt chưa.
xác nhận lại để đảm bảo điều gì đó là đúng
メールアドレスをもう一度確かめて送信しました。
Tôi đã gửi lại sau khi xác nhận lại địa chỉ email.
彼の話が本当か確かめるために、ソースを調べた。
Tôi đã kiểm tra nguồn tin để xác nhận xem câu chuyện của anh ấy có thật không.
Thường dùng trong ngữ cảnh cần kiểm tra thông tin quan trọng trước khi hành động.
確かめる thiên về hành động chủ quan của người nói (tôi kiểm tra để chắc chắn), trong khi 確認する có thể là hành động khách quan (hệ thống xác nhận) hoặc chủ quan. Ví dụ: 「メールが届いたか確かめる」 (tôi kiểm tra mail) vs 「メールが届いたか確認する」 (có thể là hệ thống xác nhận).
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự chủ động của bản thân trong việc kiểm tra lại thông tin. Thường đi kèm với các động từ như もう一度 (lại một lần nữa), 念のため (để chắc chắn).
Kết hợp từ 確か (chắc chắn) + める (hậu tố tạo động từ).
Khác với 確認する (chủ yếu là 'xác nhận' thông tin), 確かめる nhấn mạnh hành động kiểm tra lại để đảm bảo sự chắc chắn. Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hơn là chính thức.