Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

確かめる

tashikameru
xác nhận

ドアがちゃんと閉まっているか確かめてください。

Hãy xác nhận xem cửa đã đóng chặt chưa.


trang trọng

xác nhận lại để đảm bảo điều gì đó là đúng

メールアドレスをもう一度確かめて送信しました。

Tôi đã gửi lại sau khi xác nhận lại địa chỉ email.

彼の話が本当か確かめるために、ソースを調べた。

Tôi đã kiểm tra nguồn tin để xác nhận xem câu chuyện của anh ấy có thật không.

Thường dùng trong ngữ cảnh cần kiểm tra thông tin quan trọng trước khi hành động.

Cụm từ kết hợp

確かめておくxác nhận trước事実を確かめるxác nhận sự thật情報を確かめるxác nhận thông tin

Từ đồng nghĩa

確認するチェックする

Từ trái nghĩa

疑う不確かめる

Cụm từ liên quan

念のため確かめるcụm từ
xác nhận cho chắc chắn

Mẹo hay

Phân biệt 確かめる và 確認する

確かめる thiên về hành động chủ quan của người nói (tôi kiểm tra để chắc chắn), trong khi 確認する có thể là hành động khách quan (hệ thống xác nhận) hoặc chủ quan. Ví dụ: 「メールが届いたか確かめる」 (tôi kiểm tra mail) vs 「メールが届いたか確認する」 (có thể là hệ thống xác nhận).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 確かめる

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự chủ động của bản thân trong việc kiểm tra lại thông tin. Thường đi kèm với các động từ như もう一度 (lại một lần nữa), 念のため (để chắc chắn).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 確か (chắc chắn) + める (hậu tố tạo động từ).

Ghi chú sử dụng

Khác với 確認する (chủ yếu là 'xác nhận' thông tin), 確かめる nhấn mạnh hành động kiểm tra lại để đảm bảo sự chắc chắn. Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hơn là chính thức.

Phân tích từ

確か
chắc chắn
root
+
める
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.