Looking up...
“氷が砕けた。”
Băng đã vỡ vụn.
vỡ thành từng mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn
ガラスが床に砕けた。
Kính vỡ tan trên sàn nhà.
波が岩を砕く。
Sóng vỡ tan vào đá.
Thường dùng cho vật thể cứng như thủy tinh, đá, gỗ.
tan vỡ, thất bại (dùng cho kế hoạch, hy vọng)
彼の夢は砕けた。
Giấc mơ của anh ấy đã tan vỡ.
交渉は砕けた。
Cuộc đàm phán đã đổ vỡ.
Thường dùng trong ngữ cảnh thất bại, không đạt được mục tiêu.
trở nên thân thiện, cởi mở (dùng cho con người)
彼はすぐに砕けた人になった。
Anh ấy nhanh chóng trở nên thân thiện, thoải mái.
Thường dùng trong giao tiếp xã hội, chỉ sự thoải mái, không câu nệ.
1. 砕ける: Chỉ sự vỡ vụn thành nhiều mảnh nhỏ (thường dùng cho vật thể cứng). 2. 壊れる: Chỉ sự hỏng hóc, không còn hoạt động (có thể dùng cho cả vật thể và mối quan hệ). Ví dụ: - コップが砕けた (cốc vỡ vụn) → đúng. - コップが壊れた (cốc bị hỏng) → đúng. - 関係が砕けた (mối quan hệ vỡ vụn) → đúng. - 関係が壊れた (mối quan hệ đổ vỡ) → đúng.
1. Dạng từ điển: 砕ける (kudakeru) 2. Thể ます: 砕けます (kudakemasu) 3. Thể て: 砕けて (kudakete) 4. Thể ない: 砕けない (kudakenai) 5. Thể quá khứ: 砕けた (kudaketa)
Từ kanji 砕 (toái) nghĩa là 'đập vỡ' + động từ ける (kakeru) chỉ hành động. Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong các tác phẩm văn học từ thời Heian (thế kỷ 8-12).
1. Trong ngữ cảnh vật lý, thường đi kèm với các vật thể cứng như thủy tinh, đá, gỗ. 2. Trong ngữ cảnh trừu tượng (kế hoạch, hy vọng), thể hiện sự thất bại hoàn toàn. 3. Trong giao tiếp xã hội, chỉ sự thoải mái, không câu nệ, gần giống 'bớt căng thẳng' trong tiếng Việt. 4. Không dùng cho chất lỏng (ví dụ: nước không thể '砕ける' mà chỉ có thể '溶ける' - tan chảy).