Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

砕く

くだく (kudaku)
verb (transitive)★Trung cấp💡 đập vỡ, nghiền nát, phá vỡ

“氷を砕く”

Đập vỡ băng

trang trọng

Làm vỡ vụn thành từng mảnh nhỏ bằng lực tác động mạnh (thường bằng tay hoặc dụng cụ).

石を手で砕く

Đập vỡ đá bằng tay

氷をハンマーで砕く

Dùng búa để đập vỡ đá

💡

Thường dùng cho vật rắn, giòn như đá, băng, kính.

trang trọng

Làm giảm bớt, phá vỡ sự khó khăn, rào cản (nghĩa bóng).

難問を砕く

Phá vỡ vấn đề khó

壁を砕く

Phá vỡ rào cản

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc, hoặc xã hội.

thông thường

Làm cho tâm trạng, cảm xúc trở nên nhẹ nhàng, thoải mái (nghĩa bóng).

悩みを砕く

Giải tỏa nỗi lo

ストレスを砕く

Giảm căng thẳng

💡

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

氷を砕くđập vỡ băng壁を砕くphá vỡ rào cản心を砕くtrăn trở, lo lắng問題を砕くgiải quyết vấn đề

Từ đồng nghĩa

壊す (kowasu)粉砕する (funsai suru)打ち砕く (uchikudaku)

Từ trái nghĩa

固める (katameru)修復する (shūfuku suru)

Cụm từ liên quan

心を砕くcụm từ
lo lắng, trăn trở
壁を砕くcụm từ
phá vỡ rào cản
氷を割るcụm từ
làm vỡ băng (dùng dao, dụng cụ sắc)

💡Mẹo hay

Phân biệt 砕く (kudaku) và 壊す (kowasu)

1. 砕く: Nhấn mạnh hành động phá vỡ bằng lực mạnh, tạo thành nhiều mảnh nhỏ (thường dùng cho vật rắn, giòn). Ví dụ: 石を砕く (đập vỡ đá). 2. 壊す: Dùng cho bất kỳ sự phá hủy nào, không nhất thiết phải vỡ thành nhiều mảnh. Ví dụ: テレビを壊す (làm hỏng TV).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 砕く?

Dùng 砕く khi: 1) Vật bị phá vỡ thành nhiều mảnh nhỏ (đá, băng, kính). 2) Cần nhấn mạnh sự nỗ lực phá vỡ rào cản (nghĩa bóng). 3) Muốn diễn tả sự giải tỏa tâm trạng (thường trong ngữ cảnh trang trọng).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 砕 (さい, kudaki) nghĩa là 'vỡ vụn', kết hợp với động từ 砕く (kudaku). Kanji 砕 bắt nguồn từ chữ Hán '碎' (toái) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'vỡ thành nhiều mảnh nhỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '砕く' thường nhấn mạnh hành động phá vỡ bằng lực mạnh, khác với '壊す' (kowasu) có thể dùng cho bất kỳ sự phá hủy nào. 2. Nghĩa bóng (phá vỡ rào cản, giải tỏa tâm trạng) phổ biến trong văn viết và giao tiếp trang trọng. 3. Khi dùng với nghĩa 'giảm căng thẳng', thường kết hợp với các danh từ như ストレス (stress), 悩み (lo lắng).

Phân tích từ

砕
vỡ vụn, nghiền nát
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.