Looking up...
“この道は短いです。”
Con đường này ngắn.
Có độ dài nhỏ hơn so với mức trung bình hoặc mong đợi; không dài.
彼女は短い髪をしています。
Cô ấy có mái tóc ngắn.
この映画は短いから、すぐに終わるよ。
Bộ phim này ngắn nên sẽ kết thúc nhanh thôi.
Dùng để miêu tả độ dài vật lý (đường, tóc, sách, phim) hoặc thời gian (kỳ nghỉ ngắn).
短い chỉ dùng cho độ dài (vật lý hoặc thời gian), trong khi 少ない dùng cho số lượng (ví dụ: 少ないお金 - ít tiền).
短い thường đi kèm với danh từ chỉ độ dài hoặc thời gian: 短い時間 (thời gian ngắn), 短い距離 (khoảng cách ngắn), 短い髪 (tóc ngắn).
短い (みじかい) bắt nguồn từ từ cổ み (mi) nghĩa là 'thân thể' + ちかい (chikai) nghĩa là 'gần'. Theo thời gian, nghĩa chuyển sang 'ngắn' (về độ dài).
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với danh từ chỉ độ dài (時間, 髪, 道) hoặc thời gian (休み, 旅行). Không dùng cho nghĩa bóng trừ trường hợp cụ thể (ví dụ: 短い人生 - cuộc đời ngắn ngủi).