Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

短い

みじかい (mijikai)
い-adjective★Cơ bản💡 ngắn

“この道は短いです。”

Con đường này ngắn.

trang trọng

Có độ dài nhỏ hơn so với mức trung bình hoặc mong đợi; không dài.

彼女は短い髪をしています。

Cô ấy có mái tóc ngắn.

この映画は短いから、すぐに終わるよ。

Bộ phim này ngắn nên sẽ kết thúc nhanh thôi.

💡

Dùng để miêu tả độ dài vật lý (đường, tóc, sách, phim) hoặc thời gian (kỳ nghỉ ngắn).

Cụm từ kết hợp

短い時間thời gian ngắn短い距離khoảng cách ngắn短い返事câu trả lời ngắn gọn

Từ đồng nghĩa

長い (nagai)

Từ trái nghĩa

長い (nagai)

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 短い và 少ない

短い chỉ dùng cho độ dài (vật lý hoặc thời gian), trong khi 少ない dùng cho số lượng (ví dụ: 少ないお金 - ít tiền).

⚡Quy tắc vàng

Kết hợp với danh từ

短い thường đi kèm với danh từ chỉ độ dài hoặc thời gian: 短い時間 (thời gian ngắn), 短い距離 (khoảng cách ngắn), 短い髪 (tóc ngắn).

📖Nguồn gốc từ

短い (みじかい) bắt nguồn từ từ cổ み (mi) nghĩa là 'thân thể' + ちかい (chikai) nghĩa là 'gần'. Theo thời gian, nghĩa chuyển sang 'ngắn' (về độ dài).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với danh từ chỉ độ dài (時間, 髪, 道) hoặc thời gian (休み, 旅行). Không dùng cho nghĩa bóng trừ trường hợp cụ thể (ví dụ: 短い人生 - cuộc đời ngắn ngủi).

Phân tích từ

短
ngắn
root
+
い
tính từ đuôi い
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.