Looking up...
この商品は着払いです。
Mặt hàng này là trả tiền khi nhận hàng.
Phương thức thanh toán tiền hàng khi nhận được sản phẩm, thường do người nhận thanh toán cho bên vận chuyển.
荷物が到着したら、着払いで代金を支払います。
Sau khi nhận được hàng, tôi sẽ thanh toán tiền bằng phương thức trả tiền khi nhận hàng.
着払いの商品を注文しました。
Tôi đã đặt hàng bằng phương thức trả tiền khi nhận hàng.
Thường được viết tắt là「着払い」trên hóa đơn hoặc đơn đặt hàng. Khác với「先払い」(trả trước) và「代引き」(thanh toán bằng tiền mặt khi nhận hàng).
「着払い」là phương thức thanh toán cho nhân viên giao hàng, trong khi「代引き」thường ám chỉ việc thanh toán bằng tiền mặt (không nhất thiết thông qua nhân viên giao hàng).
Sử dụng khi người mua không chắc chắn về sản phẩm hoặc không có sẵn tiền mặt. Người bán thường thu thêm phí dịch vụ cho phương thức này.
Từ ghép của「着く」(đến nơi) và「払い」(thanh toán).
Phương thức này phổ biến trong thương mại điện tử tại Nhật Bản, đặc biệt khi người mua không chắc chắn về chất lượng sản phẩm hoặc không có sẵn tiền mặt. Người nhận sẽ thanh toán trực tiếp cho nhân viên giao hàng.