Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

着払い

chakubarai
trả tiền khi nhận hàng

この商品は着払いです。

Mặt hàng này là trả tiền khi nhận hàng.


Kinh doanh
trang trọng

Phương thức thanh toán tiền hàng khi nhận được sản phẩm, thường do người nhận thanh toán cho bên vận chuyển.

荷物が到着したら、着払いで代金を支払います。

Sau khi nhận được hàng, tôi sẽ thanh toán tiền bằng phương thức trả tiền khi nhận hàng.

着払いの商品を注文しました。

Tôi đã đặt hàng bằng phương thức trả tiền khi nhận hàng.

Thường được viết tắt là「着払い」trên hóa đơn hoặc đơn đặt hàng. Khác với「先払い」(trả trước) và「代引き」(thanh toán bằng tiền mặt khi nhận hàng).

Cụm từ kết hợp

着払いで送るgửi bằng phương thức trả tiền khi nhận hàng着払い手数料phí trả tiền khi nhận hàng

Từ đồng nghĩa

代金引換着荷払い

Từ trái nghĩa

先払い前払い

Cụm từ liên quan

代引きcụm từ
thanh toán bằng tiền mặt khi nhận hàng
先払いcụm từ
trả tiền trước khi nhận hàng

Mẹo hay

Phân biệt「着払い」và「代引き」

「着払い」là phương thức thanh toán cho nhân viên giao hàng, trong khi「代引き」thường ám chỉ việc thanh toán bằng tiền mặt (không nhất thiết thông qua nhân viên giao hàng).

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng「着払い」

Sử dụng khi người mua không chắc chắn về sản phẩm hoặc không có sẵn tiền mặt. Người bán thường thu thêm phí dịch vụ cho phương thức này.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của「着く」(đến nơi) và「払い」(thanh toán).

Ghi chú sử dụng

Phương thức này phổ biến trong thương mại điện tử tại Nhật Bản, đặc biệt khi người mua không chắc chắn về chất lượng sản phẩm hoặc không có sẵn tiền mặt. Người nhận sẽ thanh toán trực tiếp cho nhân viên giao hàng.

Phân tích từ

着く
đến nơi
root
+
払い
thanh toán
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.