Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

眼鏡

megane
noun★Cơ bản💡 kính

“眼鏡をかけて本を読みます。”

Tôi đeo kính để đọc sách.

trang trọng

Dụng cụ quang học gồm hai mắt kính gọng đeo trước mắt để điều chỉnh tầm nhìn, thường dùng cho người cận thị, viễn thị hoặc để bảo vệ mắt.

眼鏡を買いに行きます。

Tôi đi mua kính.

彼女は眼鏡をかけています。

Cô ấy đang đeo kính.

💡

Từ này có thể dùng để chỉ chung tất cả loại kính (kính cận, kính râm, kính bảo hộ) trừ khi ngữ cảnh chỉ định rõ loại cụ thể.

Cụm từ kết hợp

眼鏡をかけるđeo kính眼鏡を外すtháo kính眼鏡を拭くlau kính度付き眼鏡kính cậnサングラスkính râm

Từ đồng nghĩa

メガネグラス

Cụm từ liên quan

眼鏡を掛けるcụm từ
đeo kính vào
眼鏡を取るcụm từ
tháo kính ra
眼鏡を落とすcụm từ
làm rơi kính

💡Mẹo hay

Phân biệt 眼鏡 và メガネ

Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'kính', '眼鏡' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, tài liệu chính thức hoặc khi nói về kính nói chung. 'メガネ' là dạng viết tắt thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, tương tự như 'kính' trong tiếng Việt khi nói chuyện thân mật.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng giới từ với 'kính'

Trong tiếng Việt, ta nói 'đeo kính' (đeo lên mặt) chứ không nói 'đeo kính vào'. Tương tự, 'tháo kính' chứ không phải 'tháo kính ra'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 眼 (mắt) + 鏡 (gương). Theo Hán Việt, 眼 là 'nhãn' (mắt), 鏡 là 'kính' (gương). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) khi kính mắt lần đầu du nhập vào Nhật Bản từ châu Âu.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng từ 'メガネ' (megane) thay cho '眼鏡' (gane) vì ngắn gọn hơn. '眼鏡' mang sắc thái trang trọng hơn. 2. Từ '眼鏡' có thể dùng như danh từ đếm được (một chiếc kính) hoặc không đếm được (kính nói chung).

Phân tích từ

眼
mắt (nhãn)
root
+
鏡
gương, kính (kính)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.