Looking up...
“眼科に通っています。”
Tôi đang đi khám ở khoa mắt.
Khoa chuyên điều trị các bệnh về mắt, bao gồm khám, chẩn đoán và điều trị các vấn đề thị lực.
眼科で定期検査を受けています。
Tôi đang đi khám định kỳ tại khoa mắt.
子供の眼科検診が必要です。
Trẻ em cần phải khám mắt định kỳ.
Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh y tế chính thức, không dùng trong giao tiếp thông thường.
Cả hai đều chỉ khoa mắt, nhưng 眼病科 thường nhấn mạnh vào các bệnh lý mắt nghiêm trọng hơn, trong khi 眼科 có phạm vi rộng hơn bao gồm cả khám tổng quát.
Luôn sử dụng 眼科 trong các bối cảnh y tế chính thức như bệnh viện, phòng khám hoặc giấy tờ y tế. Tránh dùng từ này trong giao tiếp thông thường.
Từ ghép Hán-Nhật: 眼 (mắt) + 科 (khoa, ngành). 眼 có nguồn gốc từ Hán Việt 'nhãn', 科 có nguồn gốc từ Hán Việt 'khoa'.
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế chính thức, chẳng hạn như trong bệnh viện, phòng khám hoặc giấy tờ y tế. Không dùng để chỉ các vấn đề mắt thông thường trong giao tiếp hàng ngày.