Looking up...
“真夜中に目が覚めた。”
Tôi tỉnh giấc lúc nửa đêm.
Thời điểm giữa đêm, khi mọi người thường ngủ say nhất.
真夜中の静けさが心地よかった。
Sự yên tĩnh lúc nửa đêm thật dễ chịu.
真夜中まで働いている。
Tôi làm việc đến tận nửa đêm.
Thường dùng để chỉ khoảng thời gian từ 00:00 đến 3:00 sáng.
真夜中 nhấn mạnh vào 'giữa đêm' (thời điểm sâu nhất), 深夜 chỉ 'đêm khuya' (có thể kéo dài đến sáng sớm), 夜中 là 'ban đêm' nói chung. Ví dụ: 真夜中の3時 (3 giờ sáng), 深夜番組 (chương trình đêm khuya), 夜中に散歩する (đi dạo ban đêm).
真夜中 thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng hoặc tả thực (ví dụ: báo cáo, tiểu thuyết). Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng 夜中 hoặc đêm khuya (tiếng Việt) thay thế.
Từ ghép của 真 (chân, thật) + 夜 (đêm) + 中 (ở giữa). Nghĩa đen là 'giữa đêm thật' hoặc 'đêm sâu nhất'.
Dùng phổ biến trong văn viết và nói hàng ngày. Có thể kết hợp với các động từ chỉ hoạt động diễn ra vào thời điểm này như 起きる (thức dậy), 働く (làm việc), 過ごす (trải qua).