Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

真っ白

mappiro
adjective★Cơ bản💡 trắng tinh

“真っ白な布団が気持ちいい。”

Chăn trắng tinh thật dễ chịu.

neutral

màu trắng hoàn toàn, không có vết bẩn hay pha trộn bất kỳ màu sắc nào khác

雪が真っ白に降り積もった。

Tuyết phủ trắng tinh trên mặt đất.

彼女の顔は真っ白になった。

Mặt cô ấy trắng bệch hẳn đi.

💡

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (màu sắc) và nghĩa bóng (tình trạng sạch sẽ hoặc trạng thái tinh thần bất ổn).

Cụm từ kết hợp

真っ白な服quần áo trắng tinh真っ白になるtrở nên trắng bệch (do sợ hãi, ngạc nhiên)真っ白な紙giấy trắng tinh

Từ đồng nghĩa

純白真白真っ白い

Từ trái nghĩa

真っ黒真っ赤

💡Mẹo hay

Phân biệt 真っ白 và 白い

真っ白 nhấn mạnh sự hoàn toàn, tinh khiết (như tuyết, giấy trắng), trong khi 白い chỉ đơn giản là có màu trắng. Ví dụ: 白い服 (quần áo màu trắng) không nhất thiết phải trắng tinh.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

真っ白 thường đi với danh từ chỉ vật thể có màu sắc (布団, 紙, 雪) hoặc trạng thái tinh thần (顔). Không dùng cho các sắc thái trắng không hoàn toàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '真' (chân, thật sự) và '白' (trắng). '真' nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, '白' chỉ màu trắng. Cả từ mang nghĩa 'trắng hoàn toàn' từ thời kỳ Edo.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (màu sắc, vật thể) và tâm lý (sự sợ hãi khiến mặt trắng bệch). Không dùng cho màu trắng pha lẫn các sắc thái khác.

Phân tích từ

真
thật sự, hoàn toàn
prefix
+
白
màu trắng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.