Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

相続

sōzoku
noun / suru-verb★Trung cấp💡 thừa kế

“父の財産を相続する。”

Thừa kế tài sản của bố.

⚖️Luật
trang trọng

quá trình chuyển giao tài sản, quyền lợi hoặc nghĩa vụ từ người đã mất (người để lại di sản) sang người thừa kế theo quy định pháp luật hoặc theo di chúc.

彼女は兄の相続人です。

Cô ấy là người thừa kế của anh trai.

相続税を納めなければならない。

Phải nộp thuế thừa kế.

💡

Thuật ngữ pháp lý phổ biến trong lĩnh vực thừa kế tài sản. Không sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài sản hoặc pháp luật.

Cụm từ kết hợp

相続人người thừa kế相続税thuế thừa kế相続財産tài sản thừa kế相続放棄từ chối thừa kế遺産相続thừa kế di sản

Từ đồng nghĩa

遺産相続相続権

Từ trái nghĩa

贈与寄付

Cụm từ liên quan

相続手続きcụm từ
thủ tục thừa kế
相続分cụm từ
phần thừa kế
法定相続人cụm từ
người thừa kế theo pháp luật

💡Mẹo hay

Phân biệt 相続 và 遺産相続

相続 là quá trình thừa kế nói chung, trong khi 遺産相続 nhấn mạnh vào việc thừa kế tài sản (di sản) cụ thể. Ví dụ: '遺産相続の手続き' (thủ tục thừa kế di sản) rõ ràng hơn '相続の手続き'.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với tặng cho

相続 luôn liên quan đến việc chuyển giao tài sản sau khi người để lại di sản qua đời. Nếu tài sản được chuyển giao khi người sở hữu còn sống, sử dụng '贈与' (tặng cho) hoặc '売買' (mua bán).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 相 (tương) nghĩa là 'cùng nhau, lẫn nhau' và 続 (tục) nghĩa là 'tiếp tục, kế thừa'. Ban đầu chỉ sự kế thừa danh hiệu hay địa vị, sau mở rộng sang lĩnh vực tài sản. Hán Việt: TƯƠNG TỤC.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc hành chính. Không dùng để chỉ sự kế thừa kiến thức, văn hóa hay truyền thống trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng. Cần phân biệt với '贈与' (tặng cho tài sản khi người tặng còn sống).

Phân tích từ

相
cùng nhau, lẫn nhau
root
+
続
tiếp tục, kế thừa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.