Looking up...
“父の財産を相続する。”
Thừa kế tài sản của bố.
quá trình chuyển giao tài sản, quyền lợi hoặc nghĩa vụ từ người đã mất (người để lại di sản) sang người thừa kế theo quy định pháp luật hoặc theo di chúc.
彼女は兄の相続人です。
Cô ấy là người thừa kế của anh trai.
相続税を納めなければならない。
Phải nộp thuế thừa kế.
Thuật ngữ pháp lý phổ biến trong lĩnh vực thừa kế tài sản. Không sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài sản hoặc pháp luật.
相続 là quá trình thừa kế nói chung, trong khi 遺産相続 nhấn mạnh vào việc thừa kế tài sản (di sản) cụ thể. Ví dụ: '遺産相続の手続き' (thủ tục thừa kế di sản) rõ ràng hơn '相続の手続き'.
相続 luôn liên quan đến việc chuyển giao tài sản sau khi người để lại di sản qua đời. Nếu tài sản được chuyển giao khi người sở hữu còn sống, sử dụng '贈与' (tặng cho) hoặc '売買' (mua bán).
Ghép từ hai kanji: 相 (tương) nghĩa là 'cùng nhau, lẫn nhau' và 続 (tục) nghĩa là 'tiếp tục, kế thừa'. Ban đầu chỉ sự kế thừa danh hiệu hay địa vị, sau mở rộng sang lĩnh vực tài sản. Hán Việt: TƯƠNG TỤC.
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc hành chính. Không dùng để chỉ sự kế thừa kiến thức, văn hóa hay truyền thống trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng. Cần phân biệt với '贈与' (tặng cho tài sản khi người tặng còn sống).