Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 相対性理論

相対性理論

sōtaisei riron
thuyết tương đối

アインシュタインの相対性理論は物理学に革命をもたらした。

Thuyết tương đối của Einstein đã mang đến một cuộc cách mạng trong vật lý.


chuyên ngành

Lý thuyết khoa học giải thích mối quan hệ giữa không gian, thời gian, và lực hấp dẫn, do Albert Einstein đề xuất.

相対性理論によれば、時間は物体の速度によって遅くなったり早くなったりする。

Theo thuyết tương đối, thời gian có thể chậm lại hoặc nhanh lên tùy thuộc vào vận tốc của vật thể.

Thuyết tương đối gồm hai phần chính: thuyết tương đối hẹp (1905) và thuyết tương đối rộng (1915).

Cụm từ kết hợp

特殊相対性理論thuyết tương đối hẹp一般相対性理論thuyết tương đối rộng相対性理論の公式công thức thuyết tương đối

Từ đồng nghĩa

相対論

Cụm từ liên quan

時空の歪みcụm từ
sự cong không-thời gian
E=mc²cụm từ
công thức năng lượng khối lượng

Mẹo hay

Phân biệt thuyết tương đối hẹp và rộng

Thuyết tương đối hẹp (1905) chỉ áp dụng cho các hệ quy chiếu quán tính (chuyển động thẳng đều), trong khi thuyết tương đối rộng (1915) bao gồm cả gia tốc và lực hấp dẫn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với thuyết tương đối trong xã hội học

Trong vật lý, thuyết tương đối đề cập đến không gian-thời gian và vận tốc ánh sáng. Trong xã hội học, 'tương đối' có thể chỉ sự thay đổi quan điểm theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 相対 (tương đối) + 性 (tính) + 理論 (lý luận). Dịch theo nghĩa đen là 'lý thuyết về tính tương đối'. Thuật ngữ này do Albert Einstein đề xuất vào đầu thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý. Không nên nhầm lẫn với các lý thuyết khác về tương đối trong triết học hay xã hội học.

Phân tích từ

相対
tương đối (relative)
root
+
性
tính chất (nature)
suffix
+
理論
lý luận (theory)
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.