Looking up...
株式市場の相場変動が激しい。
Biến động thị trường chứng khoán rất mạnh.
Sự thay đổi giá cả trên thị trường do cung cầu, tâm lý nhà đầu tư hoặc các yếu tố kinh tế.
ドルの相場変動が輸入業者に影響を与える。
Biến động tỷ giá đô la ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhập khẩu.
暗号資産の相場変動は予測が難しい。
Biến động thị trường tiền ảo rất khó dự đoán.
Thường dùng trong bối cảnh tài chính, chứng khoán, ngoại hối, hoặc các sản phẩm đầu tư khác.
相場変動 nhấn mạnh vào sự thay đổi giá cả (giá cổ phiếu, tỷ giá,...) trong khi 市場変動 có thể ám chỉ sự biến động rộng hơn của toàn bộ thị trường (bao gồm khối lượng giao dịch, tâm lý nhà đầu tư,...).
相場変動 luôn gắn liền với thị trường tài chính (chứng khoán, ngoại hối, tiền ảo,...). Không dùng để chỉ biến động giá cả trong đời sống hàng ngày (ví dụ: biến động giá rau củ).
相場 (sōba) = giá cả thị trường; 変動 (hendō) = biến động. Kết hợp từ hai danh từ Hán-Nhật, thể hiện sự thay đổi của giá cả trên thị trường tài chính.
Dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành tài chính, thường xuất hiện trong báo cáo, phân tích thị trường hoặc tin tức kinh tế. Không dùng trong ngữ cảnh phi tài chính.