Looking up...
このソフトウェアは他のシステムと相互運用性が高い
Phần mềm này có tính tương thích cao với các hệ thống khác
Tính năng cho phép các hệ thống, phần mềm hoặc thiết bị hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả và không mâu thuẫn
相互運用性が高いシステムはユーザーの利便性を向上させる
Các hệ thống có tính tương thích cao giúp nâng cao tiện ích cho người dùng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật và kinh doanh để mô tả khả năng tích hợp giữa các hệ thống khác nhau
Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc mô tả tính năng của sản phẩm công nghệ
Từ ghép từ '相互' (tương hỗ) + '運用' (vận dụng) + '性' (tính chất)
Thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật, hợp đồng kinh doanh hoặc mô tả tính năng của sản phẩm công nghệ