Looking up...
彼は1試合に3回も盗塁を決めた。
Anh ấy đã thành công 3 lần cướp căn trong một trận đấu.
Hành động chạy lên căn cứ tiếp theo khi bóng chưa được đánh, nhằm chiếm lợi thế trước khi đối phương kịp phản ứng.
盗塁を成功させるためには俊敏な動きが必要だ。
Để thành công trong việc cướp căn, cần có những động tác nhanh nhẹn.
盗塁王を目指して日々練習に励んでいる。
Tôi đang nỗ lực luyện tập mỗi ngày để trở thành vua cướp căn.
Thường được sử dụng trong bóng chày (baseball) và bóng mềm (softball).
盗塁 ám chỉ hành động chạy lên căn cứ tiếp theo khi bóng chưa được đánh, trong khi ベースランニング chỉ đơn thuần là chạy giữa các căn cứ sau khi bóng đã được đánh.
Từ ghép của hai kanji: 盗 (đạo, trộm) + 塁 (lũy, căn cứ). Nguồn gốc từ thuật ngữ thể thao Nhật Bản, du nhập vào tiếng Việt thông qua môn bóng chày.
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng chày. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi thể thao.