Looking up...
“この皿を洗ってください。”
Hãy rửa cái đĩa này.
vật dụng phẳng, tròn, thường dùng để đựng thức ăn hoặc đồ vật
皿に料理を盛り付ける。
Bày thức ăn lên đĩa.
汚れた皿を片付ける。
Dọn dẹp những cái đĩa bẩn.
Có thể chỉ đĩa đơn (một chiếc) hoặc đĩa nói chung (nhiều chiếc).
皿 thường chỉ đĩa phẳng, tròn (như đĩa ăn), trong khi 器 chỉ vật dụng đựng thức ăn nói chung (có thể là bát, đĩa, chén). Ví dụ: 料理を器に盛る (bày thức ăn vào bát đĩa).
Sử dụng từ đếm 枚 (mai) cho 皿: 一枚の皿 (1 chiếc đĩa), 二枚の皿 (2 chiếc đĩa). Không dùng 個 (cái) cho đĩa trừ khi đĩa có hình dạng đặc biệt.
Từ chữ Hán 皿 (mǐng), nghĩa gốc là 'vật dụng phẳng'. Trong tiếng Nhật, 皿 được sử dụng từ thời kỳ cổ đại, ban đầu chỉ vật dụng đựng thức ăn, sau mở rộng nghĩa sang các vật dụng tròn, phẳng khác.
1. 皿 thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, nhà hàng hoặc bát đĩa nói chung. 2. Trong tiếng Nhật, 皿 có thể dùng đếm đĩa (一枚の皿: 1 chiếc đĩa). 3. Không dùng 皿 để chỉ đĩa sứ hoặc đĩa thủy tinh cao cấp (thường dùng từ 器 cho nghĩa này).