登録完了メール
email xác nhận đăng ký登録完了メールを受信しましたか?
Bạn đã nhận được email xác nhận đăng ký chưa?
email thông báo việc hoàn tất đăng ký tài khoản hoặc dịch vụ trực tuyến
登録完了メールに記載されたリンクをクリックして、アカウントを有効化してください。
Vui lòng nhấp vào liên kết trong email xác nhận đăng ký để kích hoạt tài khoản của bạn.
登録完了メールが迷惑メールフォルダに入っていないか確認してください。
Hãy kiểm tra xem email xác nhận đăng ký có nằm trong thư mục spam không.
Thường được gửi sau khi người dùng hoàn tất biểu mẫu đăng ký trực tuyến (website, ứng dụng, dịch vụ). Có thể chứa liên kết kích hoạt, thông tin tài khoản, hoặc hướng dẫn tiếp theo.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '登録完了メール' và '確認メール'
'登録完了メール' thường ám chỉ email thông báo việc đăng ký đã hoàn tất (có thể kích hoạt tài khoản), trong khi '確認メール' chỉ đơn thuần xác nhận thông tin đã gửi (ví dụ: xác nhận đơn hàng). Hãy kiểm tra nội dung email để phân biệt.
Quy tắc vàng
Luôn kiểm tra thư mục spam
Nếu không nhận được '登録完了メール', hãy kiểm tra thư mục spam hoặc thư mục quảng cáo trước khi yêu cầu gửi lại email.
Nguồn gốc từ
登録 (tōroku) = đăng ký, 完了 (kanryō) = hoàn tất, メール (mēru) = email (viết tắt từ tiếng Anh 'mail'). Kết hợp theo cấu trúc [danh từ 1] + [danh từ 2] + [danh từ 3] trong tiếng Nhật, tạo thành cụm danh từ ghép mang nghĩa 'email thông báo hoàn tất đăng ký'.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh trực tuyến (website, ứng dụng, dịch vụ). Thường xuất hiện sau khi người dùng gửi biểu mẫu đăng ký. Có thể bị nhầm lẫn với '確認メール' (email xác nhận) nếu không có nội dung 'hoàn tất' rõ ràng. Trong một số trường hợp, email này cũng có thể chứa thông tin quan trọng như mật khẩu tạm thời hoặc liên kết đặt lại mật khẩu.