Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

発行

hak-kō
noun / suru-verb★Trung cấp💡 phát hành

“新しい雑誌が発行された。”

Tạp chí mới đã được phát hành.

trang trọng

Sự phát hành (sách, báo, tiền, chứng chỉ, vé, v.v.).

政府は新しい紙幣を発行した。

Chính phủ đã phát hành tiền giấy mới.

この会社は毎年年次報告書を発行している。

Công ty này phát hành báo cáo thường niên hàng năm.

株券を発行する

Phát hành cổ phiếu.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như tài chính, xuất bản, hành chính. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ sản phẩm vật chất (tiền, sách) hoặc phi vật chất (giấy phép, chứng chỉ).

Cụm từ kết hợp

切手を発行するphát hành tem株券を発行するphát hành cổ phiếu雑誌を発行するphát hành tạp chí免許を発行するcấp phát giấy phép新規発行phát hành lần đầu

Từ đồng nghĩa

発行する発行物発行部数

Từ trái nghĩa

回収廃止

💡Mẹo hay

Phân biệt 発行 và 発売

発行 thường dùng cho sản phẩm có tính chính thức, pháp lý (tiền, cổ phiếu, giấy phép) hoặc định kỳ (tạp chí, báo). 発売 dùng cho sản phẩm thương mại thông thường (sách, đĩa nhạc, sản phẩm tiêu dùng). Ví dụ: 切手を発行する (phát hành tem) nhưng CDを発売する (phát hành đĩa CD).

⚡Quy tắc vàng

Kết hợp với danh từ

発行 luôn đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm cụ thể. Không dùng 発行 một mình. Ví dụ: 正しい→「新しい本を発行した」, Sai→「発行した」.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 発 (phát) nghĩa là 'phát ra, khởi đầu' + 行 (hành) nghĩa là 'thực hiện, tiến hành'. Kết hợp thành 'hành động phát ra/phát hành'.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thông tục. Luôn đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm cụ thể (tiền, sách, chứng chỉ). Trong tài chính, thường dùng cho cổ phiếu, trái phiếu. Trong hành chính, dùng cho giấy phép, chứng chỉ.

Phân tích từ

発
phát (bắt đầu, khởi đầu)
root
+
行
hành (thực hiện, tiến hành)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.