Looking up...
“新しい雑誌が発行された。”
Tạp chí mới đã được phát hành.
Sự phát hành (sách, báo, tiền, chứng chỉ, vé, v.v.).
政府は新しい紙幣を発行した。
Chính phủ đã phát hành tiền giấy mới.
この会社は毎年年次報告書を発行している。
Công ty này phát hành báo cáo thường niên hàng năm.
株券を発行する
Phát hành cổ phiếu.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như tài chính, xuất bản, hành chính. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ sản phẩm vật chất (tiền, sách) hoặc phi vật chất (giấy phép, chứng chỉ).
発行 thường dùng cho sản phẩm có tính chính thức, pháp lý (tiền, cổ phiếu, giấy phép) hoặc định kỳ (tạp chí, báo). 発売 dùng cho sản phẩm thương mại thông thường (sách, đĩa nhạc, sản phẩm tiêu dùng). Ví dụ: 切手を発行する (phát hành tem) nhưng CDを発売する (phát hành đĩa CD).
発行 luôn đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm cụ thể. Không dùng 発行 một mình. Ví dụ: 正しい→「新しい本を発行した」, Sai→「発行した」.
Từ Hán-Nhật: 発 (phát) nghĩa là 'phát ra, khởi đầu' + 行 (hành) nghĩa là 'thực hiện, tiến hành'. Kết hợp thành 'hành động phát ra/phát hành'.
Không dùng trong ngữ cảnh thông tục. Luôn đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm cụ thể (tiền, sách, chứng chỉ). Trong tài chính, thường dùng cho cổ phiếu, trái phiếu. Trong hành chính, dùng cho giấy phép, chứng chỉ.