Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

発芽

hatsuga
nảy mầm

種が発芽するのに適した温度は20度から25度です。

Nhiệt độ thích hợp để hạt nảy mầm là từ 20 đến 25 độ.


trang trọng

quá trình hạt giống bắt đầu mọc mầm sau khi hấp thụ đủ nước, nhiệt độ và ánh sáng

大豆の発芽率を高めるためには、適切な水分と酸素が必要です。

Để tăng tỷ lệ nảy mầm của đậu nành, cần cung cấp đủ độ ẩm và oxy.

春になると、庭の草木が発芽し始めます。

Khi xuân đến, cây cối trong vườn bắt đầu nảy mầm.

Thường dùng trong nông nghiệp, sinh học, hoặc ngữ cảnh miêu tả sự phát triển tự nhiên của thực vật.

Cụm từ kết hợp

発芽率tỷ lệ nảy mầm発芽条件điều kiện nảy mầm発芽期thời kỳ nảy mầm

Từ đồng nghĩa

芽生え発根

Từ trái nghĩa

枯死枯れる

Cụm từ liên quan

発芽するđộng từ cụm
động từ thể hiện hành động nảy mầm

Mẹo hay

Phân biệt 発芽 và 芽生え

'発芽' nhấn mạnh vào quá trình bắt đầu mọc mầm (quan sát từ bên ngoài), trong khi '芽生え' thường chỉ trạng thái mầm đã nhú lên (kết quả). Ví dụ: '種が発芽する' (hạt nảy mầm) nhưng '芽生えが見える' (thấy mầm nhú lên).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 発芽 trong kỹ thuật nông nghiệp

Trong báo cáo kỹ thuật, 発芽 thường đi kèm với các chỉ số như 発芽率 (tỷ lệ nảy mầm), 発芽条件 (điều kiện nảy mầm), hoặc 発芽適温 (nhiệt độ thích hợp). Luôn kết hợp với thuật ngữ chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai kanji: 発 (phát, bắt đầu) + 芽 (nha, mầm). Theo nghĩa đen là 'mầm bắt đầu mọc'.

Ghi chú sử dụng

Dùng cho hạt giống, củ, hoặc bào tử thực vật. Không dùng cho sự nảy mầm của vi sinh vật trừ trường hợp chuyên ngành sinh học. Trong văn nói thông thường, người ta thường nói '芽が出る' (mầm nhú lên) thay cho '発芽する'.

Phân tích từ

発
bắt đầu, khởi phát
prefix
+
芽
mầm, chồi non
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.