Looking up...
種が発芽するのに適した温度は20度から25度です。
Nhiệt độ thích hợp để hạt nảy mầm là từ 20 đến 25 độ.
quá trình hạt giống bắt đầu mọc mầm sau khi hấp thụ đủ nước, nhiệt độ và ánh sáng
大豆の発芽率を高めるためには、適切な水分と酸素が必要です。
Để tăng tỷ lệ nảy mầm của đậu nành, cần cung cấp đủ độ ẩm và oxy.
春になると、庭の草木が発芽し始めます。
Khi xuân đến, cây cối trong vườn bắt đầu nảy mầm.
Thường dùng trong nông nghiệp, sinh học, hoặc ngữ cảnh miêu tả sự phát triển tự nhiên của thực vật.
'発芽' nhấn mạnh vào quá trình bắt đầu mọc mầm (quan sát từ bên ngoài), trong khi '芽生え' thường chỉ trạng thái mầm đã nhú lên (kết quả). Ví dụ: '種が発芽する' (hạt nảy mầm) nhưng '芽生えが見える' (thấy mầm nhú lên).
Trong báo cáo kỹ thuật, 発芽 thường đi kèm với các chỉ số như 発芽率 (tỷ lệ nảy mầm), 発芽条件 (điều kiện nảy mầm), hoặc 発芽適温 (nhiệt độ thích hợp). Luôn kết hợp với thuật ngữ chuyên ngành.
Kết hợp từ hai kanji: 発 (phát, bắt đầu) + 芽 (nha, mầm). Theo nghĩa đen là 'mầm bắt đầu mọc'.
Dùng cho hạt giống, củ, hoặc bào tử thực vật. Không dùng cho sự nảy mầm của vi sinh vật trừ trường hợp chuyên ngành sinh học. Trong văn nói thông thường, người ta thường nói '芽が出る' (mầm nhú lên) thay cho '発芽する'.