Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

発明者

hatsumeisha
nhà phát minh

この新しい技術の発明者は誰ですか?

Ai là nhà phát minh ra công nghệ mới này?


trang trọng

Người tạo ra hoặc phát minh ra một thứ gì đó mới

トーマス・エジソンは電球の発明者として知られています。

Thomas Edison được biết đến như là nhà phát minh của bóng đèn.

彼女はこの薬の発明者の一人です。

Cô ấy là một trong những nhà phát minh của loại thuốc này.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ, pháp luật (ví dụ: bằng sáng chế).

Cụm từ kết hợp

特許の発明者nhà phát minh bằng sáng chế偉大な発明者nhà phát minh vĩ đại

Từ đồng nghĩa

発明家考案者

Từ trái nghĩa

模倣者

Cụm từ liên quan

発明品cụm từ
sản phẩm phát minh

Mẹo hay

Phân biệt 発明者 vs 発明家

発明者 nhấn mạnh vai trò 'người tạo ra', còn 発明家 nhấn mạnh nghề nghiệp 'nhà phát minh' (chuyên nghiệp). Ví dụ: 'Anh ấy là 1 trong những 発明者 của công nghệ này' (không nhất thiết là nhà phát minh chuyên nghiệp), nhưng 'Cô ấy là 1 発明家 nổi tiếng' (nghề nghiệp).

Quy tắc vàng

Dùng 発明者 khi nói về đóng góp cá nhân

Luôn dùng 発明者 khi đề cập đến người cụ thể trong bối cảnh pháp lý (bằng sáng chế) hoặc khoa học. Ví dụ: 'Người phát minh ra vaccine COVID-19' → 'COVID-19ワクチンの発明者'.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 発明 (hatsumei, 'phát minh') + 者 (-sha, 'người'). 発明 bắt nguồn từ chữ Hán 發明 (phát minh), nghĩa gốc là 'sáng tạo ra điều mới'.

Ghi chú sử dụng

Dùng cho cá nhân hoặc tập thể có đóng góp quan trọng trong việc tạo ra phát minh mới. Không dùng để chỉ người cải tiến nhỏ hoặc người sao chép.

Phân tích từ

発明
phát minh (sáng tạo ra cái mới)
root
+
者
người (hậu tố chỉ người)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.