Looking up...
この新しい技術の発明者は誰ですか?
Ai là nhà phát minh ra công nghệ mới này?
Người tạo ra hoặc phát minh ra một thứ gì đó mới
トーマス・エジソンは電球の発明者として知られています。
Thomas Edison được biết đến như là nhà phát minh của bóng đèn.
彼女はこの薬の発明者の一人です。
Cô ấy là một trong những nhà phát minh của loại thuốc này.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ, pháp luật (ví dụ: bằng sáng chế).
発明者 nhấn mạnh vai trò 'người tạo ra', còn 発明家 nhấn mạnh nghề nghiệp 'nhà phát minh' (chuyên nghiệp). Ví dụ: 'Anh ấy là 1 trong những 発明者 của công nghệ này' (không nhất thiết là nhà phát minh chuyên nghiệp), nhưng 'Cô ấy là 1 発明家 nổi tiếng' (nghề nghiệp).
Luôn dùng 発明者 khi đề cập đến người cụ thể trong bối cảnh pháp lý (bằng sáng chế) hoặc khoa học. Ví dụ: 'Người phát minh ra vaccine COVID-19' → 'COVID-19ワクチンの発明者'.
Kết hợp từ 発明 (hatsumei, 'phát minh') + 者 (-sha, 'người'). 発明 bắt nguồn từ chữ Hán 發明 (phát minh), nghĩa gốc là 'sáng tạo ra điều mới'.
Dùng cho cá nhân hoặc tập thể có đóng góp quan trọng trong việc tạo ra phát minh mới. Không dùng để chỉ người cải tiến nhỏ hoặc người sao chép.