Looking up...
“転んで膝に痣ができた。”
Tôi bị ngã và có vết bầm ở đầu gối.
vết bầm tím hoặc vết thâm trên da do va đập, chấn thương hoặc tổn thương mao mạch dưới da.
彼は転んで足に痣を作った。
Anh ấy bị ngã và có vết bầm ở chân.
注射の跡が痣のように残った。
Vết tiêm còn lại như vết bầm.
Thường dùng trong bối cảnh sinh hoạt hàng ngày, không mang tính y học chuyên sâu.
'痣' chỉ chung chung về vết bầm, trong khi '打ち身' thường chỉ vết bầm do va đập mạnh, '青あざ' chỉ vết bầm có màu xanh tím. Hãy chú ý ngữ cảnh để lựa chọn từ phù hợp.
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh sinh hoạt thường ngày. Tránh dùng trong các văn bản y khoa chuyên nghiệp.
Từ kanji 痣 (chữ Hán: 痣) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'vết thương, vết bầm'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.
Từ '痣' thường được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt thông thường. Trong y học, người ta thường dùng các thuật ngữ chuyên môn hơn như '内出血' (chảy máu bên trong) hoặc '紫斑' (vết bầm tím).