Looking up...
“頭痛がひどいので、痛み止めを飲みました。”
Vì đau đầu dữ dội nên tôi đã uống thuốc giảm đau.
thuốc giảm đau, thuốc trị đau nhức
歯医者に行ったら、痛み止めを処方された。
Sau khi đến nha sĩ, tôi được kê đơn thuốc giảm đau.
このクリームは筋肉痛に効く痛み止めです。
Kem này là thuốc giảm đau hiệu quả cho chứng đau cơ.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mua thuốc tự động. Không dùng cho thuốc có tác dụng giảm đau nhẹ như paracetamol thông thường.
痛み止め thường ám chỉ các thuốc giảm đau mạnh hơn (như NSAIDs hoặc opioid), trong khi các loại thuốc giảm đau thông thường như paracetamol sẽ được gọi là '解熱剤' (thuốc hạ sốt) hoặc '鎮痛剤' (thuốc giảm đau nhẹ).
痛み止め luôn đi kèm với ngữ cảnh y tế hoặc khi mua thuốc theo toa. Không dùng trong các tình huống đau nhẹ thông thường.
Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 痛み (いたみ - 'đau') + 止め (どめ - 'ngừng, cản'). 止め ở đây là dạng rút gọn của 止める (とめる - 'ngừng lại, ngăn chặn'), thể hiện chức năng của thuốc là ngăn chặn cơn đau.
Thuốc giảm đau trong tiếng Nhật thường được chia thành nhiều loại tùy theo mức độ đau và vị trí đau. 痛み止め thường ám chỉ các thuốc giảm đau mạnh hơn paracetamol, ví dụ như NSAIDs (ibuprofen, aspirin) hoặc opioid (trong trường hợp đau nặng). Không dùng để chỉ các loại thuốc giảm đau thông thường như paracetamol.