痒み

かゆみ (kayumi)
nounCơ bản💡 ngứa

肌の痒みがひどいです。

Ngứa da rất khó chịu.

neutral

Cảm giác khó chịu trên da hoặc niêm mạc, khiến ta muốn gãi.

蚊に刺されたところが痒い。

Chỗ bị muỗi đốt ngứa ngáy.

アレルギーで鼻の痒みが出る。

Dị ứng gây ngứa mũi.

💡

Thường đi kèm với các từ chỉ phản ứng gãi (掻く - かく) hoặc thuốc giảm ngứa (痒み止め - かゆみどめ).

Cụm từ kết hợp

痒み止めthuốc giảm ngứa痒みが引くhết ngứa痒みが強いngứa nhiều痒みを我慢するnhịn ngứa

💡Mẹo hay

Phân biệt 痒み và かゆい

痒み là danh từ chỉ trạng thái ngứa, còn かゆい là tính từ chỉ cảm giác ngứa. Ví dụ: 「痒みがひどい」= Ngứa dữ dội (dùng 痒み), 「肌がかゆい」= Da ngứa (dùng かゆい).

Quy tắc vàng

Cách dùng trong y khoa

痒み thường xuất hiện trong các bệnh lý da liễu (e.g. 皮膚炎 - viêm da), dị ứng (アレルギー), hoặc nhiễm ký sinh (e.g. 疥癬 - bệnh ghẻ).

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 痒い (かゆい - ngứa) + み (hậu tố chỉ trạng thái/trạng thái xảy ra). Thuật ngữ y học Nhật Bản (和語由来).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày và y khoa. Có thể kết hợp với các từ chỉ bộ phận cơ thể (e.g. 肌の痒み, 頭の痒み).

Phân tích từ

ngứa
root
+
hậu tố chỉ trạng thái/trạng thái xảy ra
suffix
Từ Điển Nhật Việt