Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

痒い

kayui
adjective★Cơ bản💡 ngứa

“蚊に刺されて、とても痒い。”

Bị muỗi đốt nên rất ngứa.

thông thường

Cảm giác khó chịu trên da khi có kích thích nhẹ, muốn gãi.

暑くて汗をかいたので、背中が痒い。

Vì nóng và đổ mồ hôi nên lưng tôi ngứa ngáy.

新しい洗剤で手が痒くなった。

Tay tôi bị ngứa vì loại bột giặt mới.

💡

Thường dùng để miêu tả cảm giác ngứa ngáy ngoài da, không dùng cho ngứa mắt hoặc ngứa cổ họng (trừ trường hợp bóng gió).

Cụm từ kết hợp

痒くてたまらないngứa không chịu nổi痒み止めthuốc giảm ngứa痒いところchỗ ngứa

Từ đồng nghĩa

かゆい

Từ trái nghĩa

痛いしびれる

Cụm từ liên quan

痒い所に手が届くthành ngữ
chăm sóc chu đáo từng chi tiết nhỏ

💡Mẹo hay

Phân biệt 痒い (かゆい) và 痛い (いたい)

痒い dùng cho cảm giác ngứa ngáy ngoài da (ví dụ: muỗi đốt, dị ứng). 痛い dùng cho cảm giác đau đớn (ví dụ: đau đầu, đau bụng). Không bao giờ dùng 痒い để miêu tả cơn đau.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng trong hội thoại

Khi nói '痒い' trong hội thoại, thường kèm theo hành động gãi hoặc biểu hiện khó chịu. Ví dụ: '足が痒いから、掻いてもいい?' (Chân tôi ngứa quá, tôi gãi được không?).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 痒 (DƯỠNG) trong tiếng Trung có nghĩa gốc là 'ngứa ngáy'. Trong tiếng Nhật, 痒い (かゆい) giữ nguyên nghĩa gốc này và không có biến đổi ngữ nghĩa đáng kể.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ này rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, thường dùng trong các tình huống miêu tả cảm giác khó chịu nhẹ. 2. Không dùng cho các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng (ví dụ: dị ứng nặng) trừ khi nói bóng gió. 3. Có thể dùng hình ảnh 'ngứa ngáy khó chịu' để miêu tả tâm trạng bồn chồn, bứt rứt trong các tình huống xã hội (ví dụ: '心が痒い' - tâm trạng bồn chồn, mong chờ).

Phân tích từ

痒
ngứa ngáy
root
+
い
tính từ (đuôi い)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.