Looking up...
“蚊に刺されて、とても痒い。”
Bị muỗi đốt nên rất ngứa.
Cảm giác khó chịu trên da khi có kích thích nhẹ, muốn gãi.
暑くて汗をかいたので、背中が痒い。
Vì nóng và đổ mồ hôi nên lưng tôi ngứa ngáy.
新しい洗剤で手が痒くなった。
Tay tôi bị ngứa vì loại bột giặt mới.
Thường dùng để miêu tả cảm giác ngứa ngáy ngoài da, không dùng cho ngứa mắt hoặc ngứa cổ họng (trừ trường hợp bóng gió).
痒い dùng cho cảm giác ngứa ngáy ngoài da (ví dụ: muỗi đốt, dị ứng). 痛い dùng cho cảm giác đau đớn (ví dụ: đau đầu, đau bụng). Không bao giờ dùng 痒い để miêu tả cơn đau.
Khi nói '痒い' trong hội thoại, thường kèm theo hành động gãi hoặc biểu hiện khó chịu. Ví dụ: '足が痒いから、掻いてもいい?' (Chân tôi ngứa quá, tôi gãi được không?).
Từ Hán-Nhật 痒 (DƯỠNG) trong tiếng Trung có nghĩa gốc là 'ngứa ngáy'. Trong tiếng Nhật, 痒い (かゆい) giữ nguyên nghĩa gốc này và không có biến đổi ngữ nghĩa đáng kể.
1. Từ này rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, thường dùng trong các tình huống miêu tả cảm giác khó chịu nhẹ. 2. Không dùng cho các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng (ví dụ: dị ứng nặng) trừ khi nói bóng gió. 3. Có thể dùng hình ảnh 'ngứa ngáy khó chịu' để miêu tả tâm trạng bồn chồn, bứt rứt trong các tình huống xã hội (ví dụ: '心が痒い' - tâm trạng bồn chồn, mong chờ).