Looking up...
健康を維持するためには、病気を防ぐことが大切です。
Để duy trì sức khỏe, việc phòng ngừa bệnh tật là rất quan trọng.
hành động ngăn chặn bệnh tật xảy ra bằng cách chăm sóc sức khỏe, tiêm phòng, hoặc tránh các yếu tố nguy cơ
ウイルスを予防するために、手洗いとマスクを忘れないようにしましょう。
Để phòng ngừa virus, đừng quên rửa tay và đeo khẩu trang nhé.
定期的な運動は病気を防ぐ効果があります。
Việc tập thể dục thường xuyên có tác dụng phòng ngừa bệnh tật.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe cá nhân hoặc cộng đồng. Có thể kết hợp với các biện pháp cụ thể như tiêm chủng, vệ sinh, hoặc thay đổi lối sống.
Cả hai đều có nghĩa là phòng ngừa, nhưng 防ぐ thường dùng cho các mối nguy hiểm cụ thể (ví dụ: phòng cháy, phòng trộm), trong khi 予防する thiên về phòng bệnh (ví dụ: phòng bệnh tim mạch). Trong cụm '病気を防ぐ', 予防する là lựa chọn tự nhiên hơn.
Khi muốn nói 'không phòng ngừa bệnh tật được', có thể dùng '病気を防げない' hoặc '病気を防ぐことができない'. Trong văn viết, dạng phủ định thường xuất hiện trong các khuyến cáo sức khỏe.
病気 (byōki) = bệnh tật, 病 (bệnh) + 気 (khí/khí sắc); 防ぐ (fusegu) = phòng ngừa, 防 (phòng) nghĩa là ngăn chặn. Cả cụm từ mang nghĩa ngăn chặn bệnh tật từ gốc Hán.
Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các tài liệu y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như 'bệnh không đến' hoặc 'không bị bệnh'.