Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

異常事態

ijō jitai
tình trạng bất thường

政府は異常事態を宣言した。

Chính phủ đã tuyên bố tình trạng bất thường.


trang trọng

tình trạng bất thường, tình trạng khẩn cấp bất thường

地震発生後、市は異常事態に備えた避難計画を実施した。

Sau động đất, thành phố đã triển khai kế hoạch sơ tán chuẩn bị cho tình trạng bất thường.

この異常事態において、すべての職員は24時間体制で対応する必要がある。

Trong tình trạng bất thường này, tất cả nhân viên cần phải ứng phó 24/24.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý, hoặc quản lý khẩn cấp để chỉ tình trạng không bình thường, có thể đe dọa an ninh hoặc trật tự xã hội.

Cụm từ kết hợp

異常事態宣言tuyên bố tình trạng bất thường異常事態下trong tình trạng bất thường

Từ đồng nghĩa

非常事態緊急事態

Từ trái nghĩa

通常事態平常事態

Cụm từ liên quan

非常事態cụm từ
tình trạng khẩn cấp (thường do thiên tai hoặc chiến tranh)
緊急事態cụm từ
tình trạng khẩn cấp (có thể do dịch bệnh, khủng hoảng kinh tế)

Mẹo hay

Phân biệt 異常事態 và 非常事態

異常事態 chỉ tình trạng bất thường nói chung, trong khi 非常事態 thường chỉ tình trạng khẩn cấp nghiêm trọng (như thiên tai, chiến tranh).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 異常事態?

Dùng khi đề cập đến tình trạng không bình thường nhưng chưa nhất thiết là khẩn cấp (ví dụ: dịch bệnh, khủng hoảng chính trị, biến động kinh tế).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 異常 (dị thường, bất thường) + 事態 (sự thái, tình hình, tình trạng).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo chính phủ, hoặc thông tin khẩn cấp. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Phân tích từ

異常
bất thường, dị thường
root
+
事態
tình hình, tình trạng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.