Looking up...
政府は異常事態を宣言した。
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng bất thường.
tình trạng bất thường, tình trạng khẩn cấp bất thường
地震発生後、市は異常事態に備えた避難計画を実施した。
Sau động đất, thành phố đã triển khai kế hoạch sơ tán chuẩn bị cho tình trạng bất thường.
この異常事態において、すべての職員は24時間体制で対応する必要がある。
Trong tình trạng bất thường này, tất cả nhân viên cần phải ứng phó 24/24.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý, hoặc quản lý khẩn cấp để chỉ tình trạng không bình thường, có thể đe dọa an ninh hoặc trật tự xã hội.
異常事態 chỉ tình trạng bất thường nói chung, trong khi 非常事態 thường chỉ tình trạng khẩn cấp nghiêm trọng (như thiên tai, chiến tranh).
Dùng khi đề cập đến tình trạng không bình thường nhưng chưa nhất thiết là khẩn cấp (ví dụ: dịch bệnh, khủng hoảng chính trị, biến động kinh tế).
Từ ghép Hán-Nhật: 異常 (dị thường, bất thường) + 事態 (sự thái, tình hình, tình trạng).
Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo chính phủ, hoặc thông tin khẩn cấp. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.