Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

申込

moushikomi
đăng ký

このイベントへの申込はオンラインで行えます。

Bạn có thể đăng ký tham gia sự kiện này trực tuyến.


trang trọng

hành động đăng ký tham gia một hoạt động, chương trình hoặc dịch vụ

新しいサービスの申込を受け付けています。

Chúng tôi đang tiếp nhận đăng ký sử dụng dịch vụ mới.

申込書に必要事項を記入してください。

Vui lòng điền đầy đủ thông tin vào tờ đăng ký.

Thường dùng trong các tình huống chính thức như đăng ký khóa học, dịch vụ, chương trình, hoặc sự kiện. Có thể kết hợp với các động từ như する (làm), 受け付ける (tiếp nhận), 書類 (tờ đăng ký).

Cụm từ kết hợp

申込書tờ đăng ký申込者người đăng ký申込期限hạn đăng ký申込を受け付けるtiếp nhận đăng ký申込を締め切るchốt đăng ký

Từ đồng nghĩa

申し込み応募

Từ trái nghĩa

キャンセル辞退

Cụm từ liên quan

申込みを取り消すcụm từ
hủy đăng ký
申込者数cụm từ
số lượng người đăng ký

Mẹo hay

Phân biệt 申込 và 応募

申込 thường dùng cho các hoạt động đăng ký thông thường (khóa học, sự kiện, dịch vụ), trong khi 応募 dùng cho các trường hợp cạnh tranh như xin việc, tuyển sinh, thi tuyển.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 申込

Dùng khi người đăng ký không cần cạnh tranh hay trải qua quá trình tuyển chọn. Nếu có yếu tố cạnh tranh (ví dụ: xin học bổng, tuyển dụng), hãy dùng 応募.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 申 (thân, xin, bày tỏ) + 込 (nhập, vào). Nghĩa gốc là 'bày tỏ nguyện vọng vào một việc gì đó', sau trở thành thuật ngữ hành chính cho hành động đăng ký.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, biểu mẫu, hoặc thông báo chính thức. Có thể viết gọn là 申込 trong các ngữ cảnh ngắn gọn, nhưng trong văn bản đầy đủ thường dùng 申し込み. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

申
xin, bày tỏ nguyện vọng
root
+
込
vào, tham gia
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.