Looking up...
このイベントへの申込はオンラインで行えます。
Bạn có thể đăng ký tham gia sự kiện này trực tuyến.
hành động đăng ký tham gia một hoạt động, chương trình hoặc dịch vụ
新しいサービスの申込を受け付けています。
Chúng tôi đang tiếp nhận đăng ký sử dụng dịch vụ mới.
申込書に必要事項を記入してください。
Vui lòng điền đầy đủ thông tin vào tờ đăng ký.
Thường dùng trong các tình huống chính thức như đăng ký khóa học, dịch vụ, chương trình, hoặc sự kiện. Có thể kết hợp với các động từ như する (làm), 受け付ける (tiếp nhận), 書類 (tờ đăng ký).
申込 thường dùng cho các hoạt động đăng ký thông thường (khóa học, sự kiện, dịch vụ), trong khi 応募 dùng cho các trường hợp cạnh tranh như xin việc, tuyển sinh, thi tuyển.
Dùng khi người đăng ký không cần cạnh tranh hay trải qua quá trình tuyển chọn. Nếu có yếu tố cạnh tranh (ví dụ: xin học bổng, tuyển dụng), hãy dùng 応募.
Ghép từ hai kanji: 申 (thân, xin, bày tỏ) + 込 (nhập, vào). Nghĩa gốc là 'bày tỏ nguyện vọng vào một việc gì đó', sau trở thành thuật ngữ hành chính cho hành động đăng ký.
Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, biểu mẫu, hoặc thông báo chính thức. Có thể viết gọn là 申込 trong các ngữ cảnh ngắn gọn, nhưng trong văn bản đầy đủ thường dùng 申し込み. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.