Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

申告敬遠

shinkoku keien
tránh khai báo

彼は税務署への申告を敬遠しています。

Anh ấy đang tránh khai báo thuế cho cơ quan thuế.


◆ Nghĩa thực sự
hành động né tránh trách nhiệm khai báo do sợ hậu quả pháp lý, phiền hà hoặc trách nhiệm cá nhân
¶ Nghĩa đen
khai báo nhưng né tránh xa lánh
Phân tích nghĩa đen
申告khai báo+敬遠kính trọng nhưng xa lánh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh một người đứng từ xa, không dám tiến lại để khai báo vì sợ hậu quả (như đứng xa một nơi nguy hiểm).
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên kế toán không muốn khai báo doanh thu thực tế vì sợ bị truy thu thuế; một doanh nghiệp trì hoãn khai báo lỗ do sợ ảnh hưởng uy tín.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong xã hội Nhật Bản, việc né tránh trách nhiệm cá nhân (ví dụ: khai báo thuế) thường bị coi là hành vi thiếu trung thực và có thể gây tổn hại uy tín cá nhân/tổ chức. Khái niệm này phản ánh văn hóa tuân thủ pháp luật cao nhưng cũng có xu hướng né tránh rủi ro pháp lý.
trang trọng

hành động né tránh việc khai báo hoặc trình bày thông tin (thường do sợ trách nhiệm, phiền hà hoặc hậu quả pháp lý)

会社員たちは年末調整の申告を敬遠する傾向があります。

Nhân viên công ty thường có xu hướng né tránh việc khai báo điều chỉnh cuối năm.

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc kinh doanh khi cá nhân/tổ chức cố tình trì hoãn hoặc tránh việc khai báo thông tin.

Luật
trang trọng

sự né tránh trách nhiệm bằng cách không khai báo hoặc trình bày đầy đủ thông tin

申告敬遠は脱税の疑いを招く行為です。

Việc né tránh khai báo có thể dẫn đến nghi ngờ trốn thuế.

Trong ngữ cảnh pháp luật, hành động này có thể bị coi là hành vi gian lận.

Cụm từ kết hợp

申告を敬遠するné tránh việc khai báo申告敬遠の傾向khuynh hướng né tránh khai báo

Từ đồng nghĩa

回避忌避脱税行為

Từ trái nghĩa

積極申告自主申告

Cụm từ liên quan

脱税word
trốn thuế
隠ぺいword
giấu giếm, che giấu

Mẹo hay

Phân biệt 申告敬遠 và 偽装

申告敬遠 ám chỉ việc né tránh khai báo, trong khi 偽装 (ぎそう, 'ngụy trang') chỉ hành vi che giấu bản chất thật của sự việc. Ví dụ: 申告敬遠 là không khai báo doanh thu, 偽装 là thay đổi sổ sách để che giấu doanh thu.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 申告敬遠?

Dùng khi chủ thể có trách nhiệm khai báo nhưng cố tình trì hoãn hoặc tránh né do sợ hậu quả pháp lý, phiền hà hành chính hoặc trách nhiệm cá nhân. Không dùng cho trường hợp vô tình quên khai báo.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 申告 (shinkoku, 'khai báo') và 敬遠 (keien, 'né tránh, xa lánh'). 敬遠 vốn là từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'kính trọng nhưng xa lánh', sau này mở rộng nghĩa sang 'né tránh'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc kinh doanh. Chủ thể thường là cá nhân/tổ chức có trách nhiệm khai báo nhưng cố tình trì hoãn hoặc tránh né. Có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành vi thiếu trách nhiệm hoặc gian dối.

Phân tích từ

申告
khai báo (thông tin, thuế, giấy tờ)
compound
+
敬遠
né tránh, xa lánh (do sợ trách nhiệm hoặc hậu quả)
compound
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.