Looking up...
彼は税務署への申告を敬遠しています。
Anh ấy đang tránh khai báo thuế cho cơ quan thuế.
hành động né tránh việc khai báo hoặc trình bày thông tin (thường do sợ trách nhiệm, phiền hà hoặc hậu quả pháp lý)
会社員たちは年末調整の申告を敬遠する傾向があります。
Nhân viên công ty thường có xu hướng né tránh việc khai báo điều chỉnh cuối năm.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc kinh doanh khi cá nhân/tổ chức cố tình trì hoãn hoặc tránh việc khai báo thông tin.
sự né tránh trách nhiệm bằng cách không khai báo hoặc trình bày đầy đủ thông tin
申告敬遠は脱税の疑いを招く行為です。
Việc né tránh khai báo có thể dẫn đến nghi ngờ trốn thuế.
Trong ngữ cảnh pháp luật, hành động này có thể bị coi là hành vi gian lận.
申告敬遠 ám chỉ việc né tránh khai báo, trong khi 偽装 (ぎそう, 'ngụy trang') chỉ hành vi che giấu bản chất thật của sự việc. Ví dụ: 申告敬遠 là không khai báo doanh thu, 偽装 là thay đổi sổ sách để che giấu doanh thu.
Dùng khi chủ thể có trách nhiệm khai báo nhưng cố tình trì hoãn hoặc tránh né do sợ hậu quả pháp lý, phiền hà hành chính hoặc trách nhiệm cá nhân. Không dùng cho trường hợp vô tình quên khai báo.
Từ ghép của 申告 (shinkoku, 'khai báo') và 敬遠 (keien, 'né tránh, xa lánh'). 敬遠 vốn là từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'kính trọng nhưng xa lánh', sau này mở rộng nghĩa sang 'né tránh'.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc kinh doanh. Chủ thể thường là cá nhân/tổ chức có trách nhiệm khai báo nhưng cố tình trì hoãn hoặc tránh né. Có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành vi thiếu trách nhiệm hoặc gian dối.