Looking up...
このお祭りの由来を教えてください。
Hãy cho tôi biết nguồn gốc của lễ hội này.
nguồn gốc, lai lịch của một sự vật hay hiện tượng
この地名の由来は古代の伝説にあると言われています。
Người ta nói nguồn gốc của tên địa danh này bắt nguồn từ truyền thuyết cổ đại.
その慣習の由来は江戸時代まで遡ります。
Nguồn gốc của phong tục đó có thể truy nguyên đến tận thời Edo.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ như '知る' (biết), '調べる' (tìm hiểu), '語る' (kể lại).
由来 thường nhấn mạnh vào 'lịch sử, truyền thống' (ví dụ: nguồn gốc của một lễ hội), trong khi 起源 thiên về 'nguồn gốc ban đầu, khoa học' (ví dụ: nguồn gốc của loài người).
由来 luôn đứng sau danh từ hoặc đi kèm với các động từ như 知る, 調べる, 語る. Không dùng 由来 như một động từ độc lập trừ khi kết hợp với する (由来する).
由来 là từ ghép Hán-Nhật (熟字訓), gồm hai kanji: 由 (do, nguyên do) và 来 (đến). Ban đầu mang nghĩa đen 'đến từ', sau phát triển thành nghĩa 'nguồn gốc' trong tiếng Nhật hiện đại.
由来 thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến lịch sử, truyền thống. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi nói về văn hóa, lịch sử. Có thể viết gọn là '由来' thay vì '由来する' (động từ) trừ khi muốn nhấn mạnh hành động.