Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

田植え

taue
cấy lúa

春になると、家族で田植えをします。

Khi mùa xuân đến, gia đình tôi cùng nhau đi cấy lúa.


trang trọng

Hoạt động trồng lúa bằng cách cấy mạ non xuống ruộng ngập nước.

田植えの時期には、多くの農家が早朝から作業を始めます。

Vào mùa cấy lúa, nhiều nhà nông bắt đầu công việc từ sáng sớm.

Thường diễn ra vào mùa xuân (tháng 4-5 ở miền Bắc Việt Nam, tháng 5-6 ở miền Nam).

Cụm từ kết hợp

田植え時期thời kỳ cấy lúa田植え機máy cấy lúa田植え作業công việc cấy lúa

Từ đồng nghĩa

稲植え稲作り

Mẹo hay

Phân biệt '田植え' và '稲作り'

'田植え' chỉ hoạt động cấy mạ non xuống ruộng ngập nước, trong khi '稲作り' (trồng lúa) là quá trình rộng hơn bao gồm cả gieo mạ, cấy, chăm sóc và thu hoạch.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 田 (ruộng, đồng) + 植え (trồng, cấy). Từ nguyên Hán-Nhật: 田 (den/ta) nghĩa là ruộng, 植 (shoku/u) nghĩa là trồng. Kết hợp thành 'trồng lúa' trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống. Ở Việt Nam, hoạt động tương tự thường được gọi là 'cấy lúa' hoặc 'gieo mạ'.

Phân tích từ

田
ruộng, đồng lúa
root
+
植え
trồng, cấy
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.