Looking up...
春になると、家族で田植えをします。
Khi mùa xuân đến, gia đình tôi cùng nhau đi cấy lúa.
Hoạt động trồng lúa bằng cách cấy mạ non xuống ruộng ngập nước.
田植えの時期には、多くの農家が早朝から作業を始めます。
Vào mùa cấy lúa, nhiều nhà nông bắt đầu công việc từ sáng sớm.
Thường diễn ra vào mùa xuân (tháng 4-5 ở miền Bắc Việt Nam, tháng 5-6 ở miền Nam).
'田植え' chỉ hoạt động cấy mạ non xuống ruộng ngập nước, trong khi '稲作り' (trồng lúa) là quá trình rộng hơn bao gồm cả gieo mạ, cấy, chăm sóc và thu hoạch.
Ghép từ 田 (ruộng, đồng) + 植え (trồng, cấy). Từ nguyên Hán-Nhật: 田 (den/ta) nghĩa là ruộng, 植 (shoku/u) nghĩa là trồng. Kết hợp thành 'trồng lúa' trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống.
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống. Ở Việt Nam, hoạt động tương tự thường được gọi là 'cấy lúa' hoặc 'gieo mạ'.