Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

田んぼ

tanbo
noun★Cơ bản💡 ruộng lúa

“夏休みに田んぼで泥んこになって遊んだ。”

Vào kỳ nghỉ hè, tôi chơi đùa ở ruộng lúa và bị dính đầy bùn.

thông thường

Cánh đồng trồng lúa, thường ngập nước trong quá trình canh tác.

この辺りには広い田んぼが広がっている。

Vùng này có những cánh đồng lúa rộng mênh mông.

田んぼの水を抜いて稲を植える。

Rút nước ruộng lúa để trồng lúa.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa. Có thể thay thế bằng từ '水田' (すいでん) trong văn viết trang trọng.

Cụm từ kết hợp

田んぼを耕すcày ruộng lúa田んぼに水を引くdẫn nước vào ruộng lúa田んぼで稲を育てるtrồng lúa ở ruộng

Từ đồng nghĩa

水田稲田

💡Mẹo hay

Phân biệt 田んぼ và 水田

'田んぼ' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '水田' (suiden) là thuật ngữ nông nghiệp chính thức. Ví dụ: '農家の人は田んぼで働く' (Nông dân làm việc ở ruộng lúa) nhưng '水田は稲作に適している' (Ruộng lúa thích hợp cho trồng lúa).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ '田んぼ' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng từ này khi nói về ruộng lúa ngập nước. Đối với ruộng khô hoặc trồng cây trồng khác, dùng từ '畑' (hatake).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '田' (ruộng) và 'んぼ' (biến thể của 'の' trong phương ngữ, mang nghĩa sở hữu). '田' có nguồn gốc từ Hán Việt là 'điền'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '田んぼ' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt ở vùng nông thôn Nhật Bản. Ở thành phố, người ta thường dùng từ '水田' (suiden) mang tính trang trọng hơn.

Phân tích từ

田
ruộng, cánh đồng
root
+
んぼ
sở hữu/liên quan (biến thể của の)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.