Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

用量

yōryō
noun★Trung cấp💡 liều lượng

“この薬の用量は1日2回です。”

Liều lượng của thuốc này là 2 lần mỗi ngày.

🏥Y học
trang trọng

Lượng thuốc, chất hoặc vật liệu được sử dụng theo quy định trong điều trị hoặc sản xuất.

医師の指示通りに用量を守ってください。

Hãy tuân thủ liều lượng theo chỉ dẫn của bác sĩ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm hoặc hóa chất.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Số lượng hoặc khối lượng được sử dụng trong một quy trình kỹ thuật hoặc sản xuất.

この化学反応の用量は正確に計算する必要があります。

Liều lượng của phản ứng hóa học này cần được tính toán chính xác.

💡

Áp dụng trong sản xuất công nghiệp hoặc thí nghiệm.

Cụm từ kết hợp

用量を守るtuân thủ liều lượng用量を超えるvượt quá liều lượng推奨用量liều lượng khuyến nghị最大用量liều lượng tối đa

Từ đồng nghĩa

投与量服用量使用量

Từ trái nghĩa

過剰用量不足用量

💡Mẹo hay

Phân biệt 用量 và 用法

用量 chỉ liều lượng (số lượng), trong khi 用法 (ようほう) chỉ cách sử dụng (ví dụ: uống trước hay sau ăn).

⚡Quy tắc vàng

Không tự ý thay đổi liều lượng

Luôn tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ hoặc nhà sản xuất về liều lượng. Việc tự ý thay đổi có thể gây hại nghiêm trọng.

📖Nguồn gốc từ

用 (よう) nghĩa là 'sử dụng, ứng dụng' (từ Hán Việt: dụng) + 量 (りょう) nghĩa là 'lượng, khối lượng' (từ Hán Việt: lượng). Kết hợp thành 'dụng lượng' trong tiếng Hán, sau đó mượn nguyên vào tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm hoặc sản xuất công nghiệp. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường ngoài các lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

用
sử dụng, ứng dụng
root
+
量
lượng, khối lượng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.