Looking up...
“この薬の用量は1日2回です。”
Liều lượng của thuốc này là 2 lần mỗi ngày.
Lượng thuốc, chất hoặc vật liệu được sử dụng theo quy định trong điều trị hoặc sản xuất.
医師の指示通りに用量を守ってください。
Hãy tuân thủ liều lượng theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm hoặc hóa chất.
Số lượng hoặc khối lượng được sử dụng trong một quy trình kỹ thuật hoặc sản xuất.
この化学反応の用量は正確に計算する必要があります。
Liều lượng của phản ứng hóa học này cần được tính toán chính xác.
Áp dụng trong sản xuất công nghiệp hoặc thí nghiệm.
用量 chỉ liều lượng (số lượng), trong khi 用法 (ようほう) chỉ cách sử dụng (ví dụ: uống trước hay sau ăn).
Luôn tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ hoặc nhà sản xuất về liều lượng. Việc tự ý thay đổi có thể gây hại nghiêm trọng.
用 (よう) nghĩa là 'sử dụng, ứng dụng' (từ Hán Việt: dụng) + 量 (りょう) nghĩa là 'lượng, khối lượng' (từ Hán Việt: lượng). Kết hợp thành 'dụng lượng' trong tiếng Hán, sau đó mượn nguyên vào tiếng Nhật.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm hoặc sản xuất công nghiệp. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường ngoài các lĩnh vực chuyên môn.