Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

用意する

youi suru
verb★Trung cấp💡 chuẩn bị

“旅行の用意をする”

Chuẩn bị cho chuyến đi

trang trọng

Chuẩn bị sẵn sàng những thứ cần thiết cho một mục đích cụ thể.

会議の用意をする

Chuẩn bị cho cuộc họp

食事の用意ができた

Đã chuẩn bị xong bữa ăn

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến việc chuẩn bị nghiêm túc, có hệ thống. Không dùng cho những hành động chuẩn bị đơn giản hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

用意が整うsẵn sàng, đã chuẩn bị xong用意を怠るlơ là chuẩn bị, không chuẩn bị用意万端chuẩn bị đầy đủ mọi thứ

Từ đồng nghĩa

準備する支度する

Từ trái nghĩa

片付ける

Cụm từ liên quan

心の用意cụm từ
sự chuẩn bị tinh thần

💡Mẹo hay

Phân biệt 用意する và 準備する

'用意する' thường nhấn mạnh vào sự sẵn sàng của vật dụng, điều kiện, trong khi '準備する' có thể bao hàm cả sự chuẩn bị tinh thần, kế hoạch. Ví dụ: '用意する' cho bữa ăn (chuẩn bị nguyên liệu, dụng cụ), '準備する' cho kỳ thi (học bài, lên kế hoạch).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 用意する?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc chuẩn bị vật dụng, điều kiện cần thiết cho một hoạt động cụ thể, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc có tính hệ thống. Không dùng cho những hành động chuẩn bị đơn giản như 'chuẩn bị quần áo' (thường dùng '支度する' hoặc '準備する').

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật '用意' (dụng ý) gồm 2 kanji: 用 (dụng, sử dụng) + 意 (ý, ý định). Ban đầu mang nghĩa 'ý định sử dụng', sau phát triển thành 'chuẩn bị sẵn sàng'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong văn viết trang trọng hoặc trong ngữ cảnh có tính hệ thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '準備する' (chuẩn bị) phổ biến hơn.

Phân tích từ

用
dùng, sử dụng
root
+
意
ý định, ý muốn
root
+
する
làm, thực hiện (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.