Looking up...
“旅行の用意をする”
Chuẩn bị cho chuyến đi
Chuẩn bị sẵn sàng những thứ cần thiết cho một mục đích cụ thể.
会議の用意をする
Chuẩn bị cho cuộc họp
食事の用意ができた
Đã chuẩn bị xong bữa ăn
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến việc chuẩn bị nghiêm túc, có hệ thống. Không dùng cho những hành động chuẩn bị đơn giản hàng ngày.
'用意する' thường nhấn mạnh vào sự sẵn sàng của vật dụng, điều kiện, trong khi '準備する' có thể bao hàm cả sự chuẩn bị tinh thần, kế hoạch. Ví dụ: '用意する' cho bữa ăn (chuẩn bị nguyên liệu, dụng cụ), '準備する' cho kỳ thi (học bài, lên kế hoạch).
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc chuẩn bị vật dụng, điều kiện cần thiết cho một hoạt động cụ thể, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc có tính hệ thống. Không dùng cho những hành động chuẩn bị đơn giản như 'chuẩn bị quần áo' (thường dùng '支度する' hoặc '準備する').
Từ Hán-Nhật '用意' (dụng ý) gồm 2 kanji: 用 (dụng, sử dụng) + 意 (ý, ý định). Ban đầu mang nghĩa 'ý định sử dụng', sau phát triển thành 'chuẩn bị sẵn sàng'.
Dùng phổ biến trong văn viết trang trọng hoặc trong ngữ cảnh có tính hệ thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '準備する' (chuẩn bị) phổ biến hơn.