生成AI

seisei AI
noun phraseTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)sinh thành
💻Công nghệ
chuyên ngành

Trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng tạo ra nội dung mới như văn bản, hình ảnh, âm nhạc hoặc video dựa trên dữ liệu đã học.

この生成AIは、ユーザーのプロンプトに基づいて美術品を作成できます。

Trí tuệ nhân tạo này có thể tạo ra các tác phẩm nghệ thuật dựa trên các hướng dẫn của người dùng.

💡

Khái niệm này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và trí tuệ nhân tạo.

Cụm từ kết hợp

生成AIモデルmô hình trí tuệ nhân tạo sinh tạo生成AIの利用sử dụng trí tuệ nhân tạo sinh tạo

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '生成' (seisei) có nghĩa là 'sinh tạo' hoặc 'tạo ra', kết hợp với 'AI' (trí tuệ nhân tạo) để chỉ các hệ thống AI có khả năng tạo ra nội dung mới.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, bài viết chuyên ngành về công nghệ hoặc trong các cuộc thảo luận về trí tuệ nhân tạo.

Phân tích từ

生成
sinh tạo
root
+
AI
trí tuệ nhân tạo
root
Từ Điển Nhật Việt