甘酒

amazake
rượu ngọt lên men

夏には冷たい甘酒を飲むと体が冷えません。

Vào mùa hè, uống rượu ngọt lên men lạnh sẽ không bị lạnh người.


trang trọng

thức uống truyền thống của Nhật Bản làm từ gạo lên men, có vị ngọt nhẹ và chứa cồn nhẹ (khoảng 1-2%)

甘酒は夏に飲むと暑気払いになると言われています。

Người ta nói rằng uống rượu ngọt lên men vào mùa hè sẽ giải nhiệt.

Thường được làm từ gạo nếp lên men với koji (mốc gạo), đôi khi có thêm đường hoặc rượu. Có thể uống nóng hoặc lạnh.

Cụm từ kết hợp

甘酒を飲むuống rượu ngọt lên men甘酒を作るlàm rượu ngọt lên men冷たい甘酒rượu ngọt lên men lạnh甘酒パーティーtiệc rượu ngọt lên men

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 甘酒 với rượu truyền thống

甘酒 có hàm lượng cồn thấp (1-2%) và vị ngọt tự nhiên từ gạo lên men, trong khi rượu truyền thống Nhật Bản (ví dụ sake) có nồng độ cồn cao hơn (15-20%) và vị khô.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong hội thoại

Khi giới thiệu 甘酒 cho người lần đầu, nên nhấn mạnh 'không giống rượu thông thường' vì nhiều người ngại vị rượu nhưng 甘酒 có vị ngọt và nhẹ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '甘い' (ngọt) + '酒' (rượu). '甘い' chỉ vị ngọt tự nhiên từ quá trình lên men gạo, không phải do thêm đường.

Ghi chú sử dụng

Thường được tiêu thụ vào mùa hè như thức uống giải nhiệt hoặc vào mùa đông như thức uống ấm nóng. Có thể mua sẵn hoặc tự làm tại nhà. Ở Việt Nam, khái niệm này gần với 'rượu nếp cái' hoặc 'rượu nếp than' nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Phân tích từ

甘い
ngọt
adjective
+
rượu
noun
Từ Điển Nhật Việt