Looking up...
環境産業は再生可能エネルギーの普及を支えている。
Ngành công nghiệp môi trường đang hỗ trợ việc phổ biến năng lượng tái tạo.
Ngành gồm các doanh nghiệp phát triển, sản xuất hoặc cung cấp công nghệ, sản phẩm và dịch vụ nhằm bảo vệ môi trường, giảm ô nhiễm, tái chế và tiết kiệm năng lượng.
政府は環境産業への投資を拡大している。
Chính phủ đang mở rộng đầu tư vào ngành công nghiệp môi trường.
この会社は環境産業で水処理設備を開発している。
Công ty này phát triển thiết bị xử lý nước trong ngành công nghiệp môi trường.
Đây là thuật ngữ mang tính chính sách và kinh doanh, thường xuất hiện trong các chủ đề về phát triển bền vững, năng lượng sạch và công nghệ môi trường.
環境産業 nhấn mạnh một ngành/lĩnh vực kinh tế rộng; 環境ビジネス thường nhấn mạnh hoạt động kinh doanh hoặc cơ hội kinh doanh liên quan đến môi trường.
Từ ghép Hán tự gồm 環境 (môi trường) và 産業 (ngành công nghiệp/ngành sản xuất).
環境産業 có sắc thái trang trọng và bao quát, chỉ toàn bộ lĩnh vực kinh tế liên quan đến bảo vệ môi trường. Trong giao tiếp kinh doanh thường ngày, 環境ビジネス cũng được dùng nhiều.