珍しい経験

mezurashii keikenÂm Hán-Việtchân thú
trải nghiệm hiếm có

これは私の人生で最も珍しい経験だった

Đây là trải nghiệm hiếm có nhất trong cuộc đời tôi


thông thường

Một trải nghiệm hiếm có, không thường gặp, đáng nhớ

海外旅行で珍しい経験をした

Tôi đã có một trải nghiệm hiếm có khi đi du lịch nước ngoài

このレストランでは珍しい経験ができる

Quán ăn này cho bạn trải nghiệm hiếm có

Thường dùng để mô tả những trải nghiệm đặc biệt hoặc không thường gặp trong cuộc sống

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những trải nghiệm đáng nhớ hoặc đặc biệt, có thể là tích cực hoặc tiêu cực

Phân tích từ

珍しい
hiếm có, đặc biệt
adjective
+
経験
trải nghiệm
noun
Từ Điển Nhật Việt