Looking up...
この会社は物流の効率化を進めています。
Công ty này đang thúc đẩy việc tối ưu hóa hoạt động logistics.
Hoạt động tổ chức, quản lý và vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng, gồm vận tải, lưu kho, đóng gói và giao nhận.
物流コストの上昇が企業の利益を圧迫している。
Sự tăng chi phí logistics đang gây áp lực lên lợi nhuận của doanh nghiệp.
新しい物流センターが来月稼働します。
Trung tâm logistics mới sẽ đi vào hoạt động vào tháng sau.
物流 thường dùng trong kinh doanh và chuỗi cung ứng. Từ này rộng hơn 運送, vì không chỉ là vận chuyển mà còn bao gồm kho bãi, quản lý hàng tồn và giao nhận.
Hãy nhớ: 物流 là cả hệ thống hậu cần; 配送 là một khâu cụ thể là giao hàng. Ví dụ, công ty quản lý 物流, còn nhân viên giao kiện hàng thực hiện 配送.
Từ Hán-Nhật gồm 物 (vật, hàng hóa) và 流 (lưu, sự lưu chuyển). Ban đầu nhấn mạnh dòng lưu chuyển của hàng hóa; trong tiếng Nhật hiện đại, 物流 chủ yếu tương ứng với khái niệm logistics.
Dùng 物流 khi nói về toàn bộ hệ thống đưa hàng đến nơi cần thiết. 運送 chỉ riêng việc chở hàng; 配送 thường chỉ việc giao hàng đến điểm nhận hoặc khách hàng; 流通 rộng hơn và có thể bao gồm cả quá trình phân phối, mua bán trên thị trường.