Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

物流

butsuryuuÂm Hán-Việtvật lưu
logistics

この会社は物流の効率化を進めています。

Công ty này đang thúc đẩy việc tối ưu hóa hoạt động logistics.


Kinh doanh
chuyên ngành

Hoạt động tổ chức, quản lý và vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng, gồm vận tải, lưu kho, đóng gói và giao nhận.

物流コストの上昇が企業の利益を圧迫している。

Sự tăng chi phí logistics đang gây áp lực lên lợi nhuận của doanh nghiệp.

新しい物流センターが来月稼働します。

Trung tâm logistics mới sẽ đi vào hoạt động vào tháng sau.

物流 thường dùng trong kinh doanh và chuỗi cung ứng. Từ này rộng hơn 運送, vì không chỉ là vận chuyển mà còn bao gồm kho bãi, quản lý hàng tồn và giao nhận.

Cụm từ kết hợp

物流センターtrung tâm logistics物流コストchi phí logistics物流業界ngành logistics物流を効率化するtối ưu hóa logistics物流網mạng lưới logistics

Từ đồng nghĩa

流通物的流通

Cụm từ liên quan

サプライチェーンcụm từ
chuỗi cung ứng
物流が滞るcụm từ
logistics bị đình trệ, hàng hóa lưu thông bị tắc nghẽn

Mẹo hay

Phân biệt 物流 và 配送

Hãy nhớ: 物流 là cả hệ thống hậu cần; 配送 là một khâu cụ thể là giao hàng. Ví dụ, công ty quản lý 物流, còn nhân viên giao kiện hàng thực hiện 配送.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật gồm 物 (vật, hàng hóa) và 流 (lưu, sự lưu chuyển). Ban đầu nhấn mạnh dòng lưu chuyển của hàng hóa; trong tiếng Nhật hiện đại, 物流 chủ yếu tương ứng với khái niệm logistics.

Ghi chú sử dụng

Dùng 物流 khi nói về toàn bộ hệ thống đưa hàng đến nơi cần thiết. 運送 chỉ riêng việc chở hàng; 配送 thường chỉ việc giao hàng đến điểm nhận hoặc khách hàng; 流通 rộng hơn và có thể bao gồm cả quá trình phân phối, mua bán trên thị trường.

Phân tích từ

物
vật, hàng hóa
root
+
流
dòng chảy, lưu thông
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.