Looking up...
“この牧場では牛を飼っています。”
Trang trại này nuôi bò.
Khu đất rộng dùng để chăn thả gia súc (bò, ngựa, cừu,...) hoặc trồng cỏ làm thức ăn.
牧場で働く人を牧場主と呼びます。
Người làm việc ở trang trại được gọi là chủ trang trại.
広大な牧場が広がっています。
Có một vùng trang trại rộng lớn trải dài.
Thường gắn liền với hoạt động nông nghiệp quy mô lớn, đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây.
Công viên giải trí hoặc khu vực tham quan mô phỏng trang trại (thường dành cho du khách).
子供たちは牧場体験で馬に乗りました。
Bọn trẻ đã cưỡi ngựa trong hoạt động trải nghiệm trang trại.
Dạng '牧場' trong bối cảnh giải trí thường đi kèm từ chỉ hoạt động như '体験' (trải nghiệm), '観光' (tham quan).
牧場 chủ yếu dành cho chăn nuôi gia súc (bò, ngựa), trong khi 農場 có thể bao gồm cả trồng trọt lẫn chăn nuôi. Ví dụ: '牧場で牛を飼う' (nuôi bò ở trang trại chăn nuôi) nhưng '農場で米を作る' (trồng lúa ở nông trường).
Hãy đảm bảo ngữ cảnh sử dụng từ này phù hợp với hoạt động chăn nuôi hoặc trải nghiệm trang trại. Tránh dùng '牧場' để chỉ các trang trại trồng trọt thuần túy (ví dụ: trồng rau) trừ khi có hoạt động chăn nuôi đi kèm.
Ghép bởi hai kanji: '牧' (mục - chăn nuôi) + '場' (trường - nơi, đất). '牧' xuất phát từ chữ Hán '牧' (mục) nghĩa là chăn nuôi gia súc, trong khi '場' nghĩa là nơi chốn. Kết hợp lại thành 'nơi chăn nuôi gia súc'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc giải trí. Ở Việt Nam, khái niệm 'trang trại' thường bao gồm cả chăn nuôi lẫn trồng trọt, trong khi '牧場' thiên về chăn thả gia súc hơn. Khi dịch sang tiếng Việt, cần phân biệt rõ ngữ cảnh: nông nghiệp thuần túy hay giải trí.