Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

牧場

makiba
noun★Cơ bản💡 trang trại chăn nuôi

“この牧場では牛を飼っています。”

Trang trại này nuôi bò.

trang trọng

Khu đất rộng dùng để chăn thả gia súc (bò, ngựa, cừu,...) hoặc trồng cỏ làm thức ăn.

牧場で働く人を牧場主と呼びます。

Người làm việc ở trang trại được gọi là chủ trang trại.

広大な牧場が広がっています。

Có một vùng trang trại rộng lớn trải dài.

💡

Thường gắn liền với hoạt động nông nghiệp quy mô lớn, đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây.

thông thường

Công viên giải trí hoặc khu vực tham quan mô phỏng trang trại (thường dành cho du khách).

子供たちは牧場体験で馬に乗りました。

Bọn trẻ đã cưỡi ngựa trong hoạt động trải nghiệm trang trại.

💡

Dạng '牧場' trong bối cảnh giải trí thường đi kèm từ chỉ hoạt động như '体験' (trải nghiệm), '観光' (tham quan).

Cụm từ kết hợp

牧場主chủ trang trại牧場経営kinh doanh trang trại牧場体験trải nghiệm trang trại牧場の牛bò ở trang trại

Từ đồng nghĩa

農場農園

Từ trái nghĩa

工場市街地

Cụm từ liên quan

放牧cụm từ
chăn thả tự do (gia súc)
牧草地cụm từ
đồng cỏ chăn nuôi

💡Mẹo hay

Phân biệt 牧場 (makiba) và 農場 (nōjō)

牧場 chủ yếu dành cho chăn nuôi gia súc (bò, ngựa), trong khi 農場 có thể bao gồm cả trồng trọt lẫn chăn nuôi. Ví dụ: '牧場で牛を飼う' (nuôi bò ở trang trại chăn nuôi) nhưng '農場で米を作る' (trồng lúa ở nông trường).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ '牧場' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy đảm bảo ngữ cảnh sử dụng từ này phù hợp với hoạt động chăn nuôi hoặc trải nghiệm trang trại. Tránh dùng '牧場' để chỉ các trang trại trồng trọt thuần túy (ví dụ: trồng rau) trừ khi có hoạt động chăn nuôi đi kèm.

📖Nguồn gốc từ

Ghép bởi hai kanji: '牧' (mục - chăn nuôi) + '場' (trường - nơi, đất). '牧' xuất phát từ chữ Hán '牧' (mục) nghĩa là chăn nuôi gia súc, trong khi '場' nghĩa là nơi chốn. Kết hợp lại thành 'nơi chăn nuôi gia súc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc giải trí. Ở Việt Nam, khái niệm 'trang trại' thường bao gồm cả chăn nuôi lẫn trồng trọt, trong khi '牧場' thiên về chăn thả gia súc hơn. Khi dịch sang tiếng Việt, cần phân biệt rõ ngữ cảnh: nông nghiệp thuần túy hay giải trí.

Phân tích từ

牧
chăn nuôi gia súc
root
+
場
nơi, đất
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.