Looking up...
“牛乳を飲む。”
Uống sữa bò.
Sữa tươi được vắt từ bò, thường được sử dụng làm thức uống hoặc nguyên liệu trong nấu nướng.
朝ごはんに牛乳を飲みます。
Vào buổi sáng, tôi uống sữa bò.
このケーキには牛乳が必要です。
Món bánh này cần sữa bò.
Tại Việt Nam, 'sữa bò' thường được gọi ngắn gọn là 'sữa' trong ngữ cảnh thông thường, nhưng '牛乳' trong tiếng Nhật luôn ám chỉ sữa nguyên chất từ bò (không phải sữa bột, sữa chua, v.v.).
Tại Nhật Bản, '牛乳' luôn ám chỉ sữa bò tươi nguyên chất. 'ミルク' là thuật ngữ chung cho sữa (có thể là sữa bột, sữa động vật khác, hoặc sữa bò đã qua chế biến). '乳' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả sữa mẹ. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy cân nhắc ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Khi đề cập đến sữa bò trong bối cảnh hàng ngày tại Việt Nam, bạn có thể dùng 'sữa' hoặc 'sữa bò' tùy ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong các tài liệu dịch thuật chính thức hoặc nhãn mác sản phẩm, hãy giữ nguyên 'sữa bò' để tránh nhầm lẫn.
牛乳 (ぎゅうにゅう) được cấu thành từ hai từ Hán-Nhật: 牛 (ギュウ, ngưu) nghĩa là 'con bò', và 乳 (ニュウ, nhũ) nghĩa là 'sữa'. Từ này phản ánh nguồn gốc động vật rõ ràng của sản phẩm.
1. Tại Nhật Bản, '牛乳' luôn ám chỉ sữa tươi nguyên chất từ bò, không qua chế biến (khác với 'ミルク' có thể bao gồm sữa bột hoặc sữa động vật khác). 2. Tại Việt Nam, 'sữa bò' thường được gọi là 'sữa' trong giao tiếp hàng ngày, nhưng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nhãn mác sản phẩm, người ta vẫn sử dụng 'sữa bò' để phân biệt với các loại sữa khác (sữa dê, sữa hạt, v.v.). 3. Tránh nhầm lẫn '牛乳' với '乳' (nhũ) - từ này có thể ám chỉ sữa nói chung (bao gồm sữa mẹ) hoặc được dùng trong các thuật ngữ y học.