Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

牛乳

ぎゅうにゅう (gyūnyū)
noun★Cơ bản💡 sữa bò

“牛乳を飲む。”

Uống sữa bò.

trang trọng

Sữa tươi được vắt từ bò, thường được sử dụng làm thức uống hoặc nguyên liệu trong nấu nướng.

朝ごはんに牛乳を飲みます。

Vào buổi sáng, tôi uống sữa bò.

このケーキには牛乳が必要です。

Món bánh này cần sữa bò.

💡

Tại Việt Nam, 'sữa bò' thường được gọi ngắn gọn là 'sữa' trong ngữ cảnh thông thường, nhưng '牛乳' trong tiếng Nhật luôn ám chỉ sữa nguyên chất từ bò (không phải sữa bột, sữa chua, v.v.).

Cụm từ kết hợp

牛乳を飲むuống sữa bò牛乳パックhộp sữa bò牛乳アレルギーdị ứng sữa bò牛乳を温めるhâm nóng sữa bò

Từ đồng nghĩa

ミルク乳

💡Mẹo hay

Phân biệt 牛乳, ミルク, và 乳

Tại Nhật Bản, '牛乳' luôn ám chỉ sữa bò tươi nguyên chất. 'ミルク' là thuật ngữ chung cho sữa (có thể là sữa bột, sữa động vật khác, hoặc sữa bò đã qua chế biến). '乳' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả sữa mẹ. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy cân nhắc ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Khi đề cập đến sữa bò trong bối cảnh hàng ngày tại Việt Nam, bạn có thể dùng 'sữa' hoặc 'sữa bò' tùy ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong các tài liệu dịch thuật chính thức hoặc nhãn mác sản phẩm, hãy giữ nguyên 'sữa bò' để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

牛乳 (ぎゅうにゅう) được cấu thành từ hai từ Hán-Nhật: 牛 (ギュウ, ngưu) nghĩa là 'con bò', và 乳 (ニュウ, nhũ) nghĩa là 'sữa'. Từ này phản ánh nguồn gốc động vật rõ ràng của sản phẩm.

📝Ghi chú sử dụng

1. Tại Nhật Bản, '牛乳' luôn ám chỉ sữa tươi nguyên chất từ bò, không qua chế biến (khác với 'ミルク' có thể bao gồm sữa bột hoặc sữa động vật khác). 2. Tại Việt Nam, 'sữa bò' thường được gọi là 'sữa' trong giao tiếp hàng ngày, nhưng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nhãn mác sản phẩm, người ta vẫn sử dụng 'sữa bò' để phân biệt với các loại sữa khác (sữa dê, sữa hạt, v.v.). 3. Tránh nhầm lẫn '牛乳' với '乳' (nhũ) - từ này có thể ám chỉ sữa nói chung (bao gồm sữa mẹ) hoặc được dùng trong các thuật ngữ y học.

Phân tích từ

牛
con bò
root
+
乳
sữa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.