Looking up...
“猫の爪が伸びている。”
Móng của con mèo dài rồi.
móng tay hoặc móng chân (của người hoặc động vật)
彼女は爪を短く切った。
Cô ấy cắt ngắn móng tay.
虎の爪は鋭い。
Móng vuốt của hổ rất sắc nhọn.
Có thể dùng cho cả móng tay (人間) và móng vuốt (động vật).
mảnh nhỏ nhô ra (như móng tay)
この部品の爪が壊れた。
Mảnh nhỏ này của linh kiện bị hỏng.
Thường dùng trong kỹ thuật để chỉ phần nhô ra giống móng.
爪 (tsume) chỉ phần móng cứng, trong khi 指先 (yubisaki) chỉ đầu ngón tay (bao gồm cả móng). Ví dụ: 爪を切る (cắt móng) nhưng 指先が痛い (đầu ngón tay đau).
Luôn kiểm tra ngữ cảnh khi dùng 爪. Nếu nói về móng tay người, có thể dùng 爪 hoặc 指先, nhưng 爪 phổ biến hơn. Đối với động vật, chỉ dùng 爪.
Từ chữ Hán 爪 (giáp thượng), nghĩa gốc là móng vuốt động vật. Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa mở rộng sang cả móng tay người.
Từ này khá phổ biến trong đời sống hàng ngày. Khi nói về móng tay người, thường dùng 爪 (tsume) thay vì 指先 (yubisaki).