Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

爪

tsume
noun★Cơ bản💡 móng (tay/chân)

“猫の爪が伸びている。”

Móng của con mèo dài rồi.

chung

móng tay hoặc móng chân (của người hoặc động vật)

彼女は爪を短く切った。

Cô ấy cắt ngắn móng tay.

虎の爪は鋭い。

Móng vuốt của hổ rất sắc nhọn.

💡

Có thể dùng cho cả móng tay (人間) và móng vuốt (động vật).

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

mảnh nhỏ nhô ra (như móng tay)

この部品の爪が壊れた。

Mảnh nhỏ này của linh kiện bị hỏng.

💡

Thường dùng trong kỹ thuật để chỉ phần nhô ra giống móng.

Cụm từ kết hợp

爪を切るcắt móng tay爪が伸びるmóng dài爪を立てるmài móng (động vật)爪先đầu ngón chân

Từ đồng nghĩa

指先鉤爪

Cụm từ liên quan

爪楊枝cụm từ
tăm tre (dùng để xỉa răng)

💡Mẹo hay

Phân biệt 爪 và 指先

爪 (tsume) chỉ phần móng cứng, trong khi 指先 (yubisaki) chỉ đầu ngón tay (bao gồm cả móng). Ví dụ: 爪を切る (cắt móng) nhưng 指先が痛い (đầu ngón tay đau).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 爪 trong ngữ cảnh

Luôn kiểm tra ngữ cảnh khi dùng 爪. Nếu nói về móng tay người, có thể dùng 爪 hoặc 指先, nhưng 爪 phổ biến hơn. Đối với động vật, chỉ dùng 爪.

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 爪 (giáp thượng), nghĩa gốc là móng vuốt động vật. Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa mở rộng sang cả móng tay người.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này khá phổ biến trong đời sống hàng ngày. Khi nói về móng tay người, thường dùng 爪 (tsume) thay vì 指先 (yubisaki).

Phân tích từ

爪
móng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.