Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

熱戦

nessen
trận đấu kịch tính

決勝戦は熱戦となった。

Trận chung kết trở thành một cuộc đấu kịch tính.


trang trọng

trận đấu gay cấn, kịch tính với nhiều pha gay go và hồi hộp

そのサッカーの試合は熱戦だった。

Trận đấu bóng đá đó rất kịch tính.

決勝戦は延長戦までもつれ込む熱戦となった。

Trận chung kết kéo dài đến hiệp phụ, trở thành một cuộc đấu vô cùng kịch tính.

Thường dùng trong thể thao, đặc biệt là các trận đấu có tỷ số sát sao hoặc diễn biến hấp dẫn.

Cụm từ kết hợp

熱戦を繰り広げるdiễn ra trận đấu kịch tính熱戦の末sau một trận đấu gay cấn

Từ đồng nghĩa

激戦死闘接戦白熱した試合

Từ trái nghĩa

一方的な試合楽勝

Mẹo hay

Phân biệt 熱戦, 激戦, 接戦

Cả ba đều chỉ trận đấu gay cấn, nhưng: 熱戦 nhấn mạnh vào sự hào hứng, sôi động; 激戦 nhấn mạnh vào sự quyết liệt, ác liệt; 接戦 nhấn mạnh vào sự sát sao về tỷ số.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 熱戦?

Dùng khi trận đấu có nhiều pha kịch tính, hồi hộp, khiến khán giả bị cuốn hút. Không dùng cho trận đấu có kết quả quá chênh lệch.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 熱 (nóng, sôi động) + 戦 (chiến đấu). Chữ 熱 ở đây mang nghĩa bóng chỉ sự hào hứng, sôi nổi, gay cấn chứ không phải nhiệt độ vật lý.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh. Không dùng cho các trận đấu có kết quả quá chênh lệch. Có thể mở rộng sang các tình huống cạnh tranh ngoài thể thao nếu mang tính gay cấn cao (ví dụ: cuộc tranh luận sôi nổi).

Phân tích từ

熱
nóng, sôi động, hào hứng
root
+
戦
chiến đấu, trận đấu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.