Looking up...
決勝戦は熱戦となった。
Trận chung kết trở thành một cuộc đấu kịch tính.
trận đấu gay cấn, kịch tính với nhiều pha gay go và hồi hộp
そのサッカーの試合は熱戦だった。
Trận đấu bóng đá đó rất kịch tính.
決勝戦は延長戦までもつれ込む熱戦となった。
Trận chung kết kéo dài đến hiệp phụ, trở thành một cuộc đấu vô cùng kịch tính.
Thường dùng trong thể thao, đặc biệt là các trận đấu có tỷ số sát sao hoặc diễn biến hấp dẫn.
Cả ba đều chỉ trận đấu gay cấn, nhưng: 熱戦 nhấn mạnh vào sự hào hứng, sôi động; 激戦 nhấn mạnh vào sự quyết liệt, ác liệt; 接戦 nhấn mạnh vào sự sát sao về tỷ số.
Dùng khi trận đấu có nhiều pha kịch tính, hồi hộp, khiến khán giả bị cuốn hút. Không dùng cho trận đấu có kết quả quá chênh lệch.
Ghép từ 熱 (nóng, sôi động) + 戦 (chiến đấu). Chữ 熱 ở đây mang nghĩa bóng chỉ sự hào hứng, sôi nổi, gay cấn chứ không phải nhiệt độ vật lý.
Dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh. Không dùng cho các trận đấu có kết quả quá chênh lệch. Có thể mở rộng sang các tình huống cạnh tranh ngoài thể thao nếu mang tính gay cấn cao (ví dụ: cuộc tranh luận sôi nổi).