Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 熱力学

熱力学

netsurikigaku

What does "熱力学" mean in Vietnamese?

nhiệt động lực học

熱力学は物理学の一分野であり、熱や仕事、エネルギーの関係を研究する学問です。

Nhiệt động lực học là một lĩnh vực vật lý nghiên cứu mối quan hệ giữa nhiệt, công và năng lượng.


How to use "熱力学" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Kỹ thuật
trang trọng

Nhánh vật lý nghiên cứu sự biến đổi giữa nhiệt năng và các dạng năng lượng khác, cùng các quy luật chi phối.

熱力学の第零法則は温度の概念を定義しています。

Định luật nhiệt động lực học thứ không định nghĩa khái niệm nhiệt độ.

エンジンの効率を向上させるには熱力学の知識が不可欠です。

Để nâng cao hiệu suất động cơ, kiến thức về nhiệt động lực học là không thể thiếu.

Thường được giảng dạy trong chương trình vật lý đại cương và kỹ thuật nhiệt.

Cụm từ kết hợp

熱力学の法則các định luật nhiệt động lực học熱力学的平衡cân bằng nhiệt động lực học熱力学的過程quá trình nhiệt động lực học

Từ đồng nghĩa

サーモダイナミクスthermodynamics

Cụm từ liên quan

熱力学第一法則cụm từ
định luật bảo toàn năng lượng trong nhiệt động lực học
熱力学第二法則cụm từ
định luật entropy (sự tăng entropy trong hệ cô lập)
カルノーサイクルcụm từ
chu trình Carnot (mô hình lý tưởng về động cơ nhiệt)

Mẹo hay

Phân biệt 'nhiệt động lực học' và 'nhiệt học'

Nhiệt động lực học (thermodynamics) nghiên cứu sự chuyển hóa năng lượng, trong khi nhiệt học (thermology) là nghiên cứu về nhiệt độ và sự truyền nhiệt đơn thuần. Nhiệt động lực học bao gồm nhiệt học nhưng có phạm vi rộng hơn.

Quy tắc vàng

Ba định luật cơ bản của nhiệt động lực học

1. Định luật thứ không: Nếu hai hệ thống cân bằng nhiệt với hệ thống thứ ba, chúng cân bằng với nhau. 2. Định luật thứ nhất: Năng lượng không tự sinh ra hay mất đi, chỉ chuyển hóa. 3. Định luật thứ hai: Entropy của hệ cô lập luôn tăng theo thời gian.

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 熱 (nhiệt, 'nhiệt độ') + 力 (lực, 'năng lượng/công') + 学 (học, 'ngành học'), theo nghĩa đen là 'ngành học về nhiệt và lực'. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Đức 'Thermodynamik' (do Rudolf Clausius đặt năm 1854) và được du nhập vào Nhật Bản thông qua các tài liệu khoa học phương Tây vào cuối thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật và giáo trình đại học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng thuật ngữ tiếng Anh 'thermodynamics' hoặc cụm từ 'nhiệt động lực học' đã được Việt hóa.

Phân tích từ

熱
nhiệt độ, nhiệt năng
root
+
力
năng lượng, công
root
+
学
ngành học, lý thuyết
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.