Looking up...
“このパンは焦げてしまった。”
Ổ bánh mì này bị cháy rồi.
vết cháy hoặc phần bị cháy trên bề mặt đồ vật do tiếp xúc với nhiệt quá mức.
鍋の底が焦げてしまった。
Đáy nồi bị cháy xém mất rồi.
焦げた部分は食べられません。
Phần bị cháy không ăn được đâu.
Thường dùng trong nấu nướng, có thể hiểu theo nghĩa bóng là 'tổn thất do sai lầm' (ví dụ: 焦げ代 'khoản lỗ do đầu tư mạo hiểm').
mùi khét phát ra khi đồ vật bị cháy.
料理を焦がしてしまった。
Tôi đã làm đồ ăn có mùi khét.
Có thể kết hợp với động từ する (焦げがする 'có mùi khét').
焦げる nhấn mạnh vào 'cháy khét' (kết quả tiêu cực), trong khi 焼ける chỉ quá trình nướng chín (có thể tốt/xấu). Ví dụ: パンが焼ける (bánh mì nướng chín) vs パンが焦げる (bánh mì bị cháy).
Khi nói về đồ ăn bị cháy, hãy dùng '焦げる' cho hành động (自動詞) hoặc '焦がす' cho hành động chủ động (他動詞). Ví dụ: 'ご飯を焦がした' (tôi làm cơm bị cháy).
Từ chữ Hán 焦 (tiêu: cháy, khô) + げ (hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái).
Trong nấu nướng, '焦げ' chỉ tình trạng tiêu cực (cháy khét), khác với '焼き色' (màu nướng đẹp). Trong kinh doanh, '焦げ代' ám chỉ khoản lỗ không thể tránh khỏi do quyết định mạo hiểm.