無職である

mu-shoku de aru
phraseTrung cấp💡 không có việc làmHán Việt (Âm Hán-Việt)vô chức

彼は無職である

Anh ấy không có việc làm

trang trọng

Trạng thái không có việc làm hoặc không có nghề nghiệp

彼女は大学を卒業してから無職である

Cô ấy không có việc làm kể từ khi tốt nghiệp đại học

無職であることが長く続くと、就職が難しくなる

Nếu không có việc làm trong thời gian dài, việc tìm việc sẽ trở nên khó khăn hơn

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về tình trạng việc làm của một người

Cụm từ kết hợp

無職の人người không có việc làm無職状態trạng thái không có việc làm

📖Nguồn gốc từ

Từ '無職' (vô chức) có nghĩa là không có nghề nghiệp, kết hợp với 'である' (định danh) để tạo thành một cụm từ chỉ trạng thái không có việc làm

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng của một người không có việc làm, có thể là tạm thời hoặc lâu dài. Không nên dùng để chỉ tình trạng thất nghiệp trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế.

Phân tích từ

無職
không có nghề nghiệp
root
+
である
định danh, là
auxiliary
Từ Điển Nhật Việt