無目的

mumokuteki
adjectiveTrung cấp💡 vô mục đíchHán Việt (Âm Hán-Việt)vô mục đích

彼は無目的に街を彷徨っていた

Anh ta lang thang trên phố mà không có mục đích gì cả

thông thường

Không có mục đích rõ ràng hoặc không có mục đích cụ thể

無目的な散歩をする

Đi dạo mà không có mục đích cụ thể nào

無目的な生活を送る

Sống một cuộc sống mà không có mục tiêu rõ ràng

💡

Thường dùng để mô tả hành động hoặc cuộc sống không có mục đích cụ thể

Cụm từ kết hợp

無目的に過ごすquá khứ mà không có mục đích無目的な行動hành động vô mục đích

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động hoặc cuộc sống không có mục đích rõ ràng. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc trung lập tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

prefix
+
目的
mục đích
root
Từ Điển Nhật Việt