無断持ち出し禁止

mudan mochidashi kinshi
cấm mang ra ngoài không phép

この資料は無断持ち出し禁止です。

Tài liệu này cấm mang ra ngoài không phép.


Luật
trang trọng

cấm mang đồ vật ra khỏi nơi quy định mà không có sự cho phép trước

社内の書類を無断で持ち出す行為は無断持ち出し禁止です。

Việc mang tài liệu nội bộ ra ngoài không phép là hành vi cấm theo quy định.

図書館の本を無断で持ち出すことは無断持ち出し禁止です。

Mượn sách thư viện ra ngoài không phép là hành vi cấm.

Thường thấy trong các quy định nội bộ công ty, thư viện, trường học hoặc các khu vực có tài sản nhạy cảm. Có thể được viết tắt là 無断持出禁止.

Cụm từ kết hợp

無断持ち出し禁止区域khu vực cấm mang ra ngoài無断持ち出し禁止シールtem cấm mang ra ngoài

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

無断転載禁止cụm từ
cấm sao chép không xin phép
無断複製禁止cụm từ
cấm sao chép không phép

Mẹo hay

Phân biệt 無断持ち出し禁止 và 無断使用禁止

無断持ち出し禁止 nhấn mạnh hành động 'mang ra ngoài', còn 無断使用禁止 nhấn mạnh hành động 'sử dụng' mà không xin phép. Trong nhiều trường hợp, hai cụm có thể thay thế nhau nhưng 使用禁止 thường rộng hơn (bao gồm cả việc sử dụng tại chỗ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 無断持ち出し禁止?

Chỉ dùng khi đề cập đến hành động mang tài sản vật lý (sách, tài liệu, thiết bị) ra khỏi phạm vi quy định. Không dùng cho tài sản số (file, dữ liệu).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của ba thành phần: 無断 (mudan, 'không xin phép'), 持ち出し (mochidashi, 'mang ra ngoài'), 禁止 (kinshi, 'cấm'). Xuất hiện trong các quy định hành chính và nội quy tổ chức từ thời kỳ hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc quy định chính thức. Không dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể viết tắt là 無断持出禁止 trong văn bản ngắn gọn.

Phân tích từ

無断
không xin phép
phrase
+
持ち出し
mang ra ngoài
noun
+
禁止
cấm
noun
Từ Điển Nhật Việt