無料会員

muryō kaiin
thành viên miễn phí

このサービスは無料会員でも利用できます。

Dịch vụ này ngay cả thành viên miễn phí cũng có thể sử dụng.


trang trọng

Người tham gia (thành viên) một dịch vụ, cộng đồng hoặc nền tảng trực tuyến mà không phải trả phí.

無料会員として登録すると、基本的な機能が利用できます。

Sau khi đăng ký với tư cách thành viên miễn phí, bạn có thể sử dụng các chức năng cơ bản.

当社の無料会員向けには、限定コンテンツもご用意しています。

Đối với thành viên miễn phí của chúng tôi, chúng tôi cũng cung cấp nội dung giới hạn.

Thường dùng trong bối cảnh dịch vụ trực tuyến, ứng dụng di động, hoặc các nền tảng số. Phân biệt với '有料会員' (thành viên trả phí) hoặc 'プレミアム会員' (thành viên cao cấp).

Cụm từ kết hợp

無料会員登録đăng ký thành viên miễn phí無料会員向けdành cho thành viên miễn phí無料会員限定chỉ dành cho thành viên miễn phí

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

会員登録cụm từ
đăng ký thành viên
会員制cụm từ
chế độ thành viên

Mẹo hay

Phân biệt '無料会員' và '体験会員'

無料会員 thường là gói thành viên miễn phí vĩnh viễn (hoặc lâu dài) với chức năng hạn chế, trong khi 体験会員 là gói trải nghiệm ngắn hạn (thường 7-30 ngày) để người dùng thử trước khi quyết định nâng cấp.

Quy tắc vàng

Sử dụng '無料会員' trong ngữ cảnh thương mại

Luôn đi kèm với ngữ cảnh dịch vụ trực tuyến, ứng dụng, hoặc nền tảng số. Tránh dùng trong ngữ cảnh phi thương mại như 'câu lạc bộ miễn phí' (dùng '無償会員' hoặc '無料クラブ' thay thế).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ '無料' (miễn phí) + '会員' (thành viên). '無料' bắt nguồn từ chữ Hán '無' (vô, không) + '料' (liệu, phí tổn), nghĩa là không mất tiền. '会員' bắt nguồn từ chữ Hán '会' (hội, nhóm) + '員' (viên, thành viên), nghĩa là người tham gia một tổ chức hoặc dịch vụ.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thương mại điện tử, mạng xã hội, hoặc ứng dụng di động. Cần phân biệt rõ '無料会員' (thành viên miễn phí) với '無償' (miễn phí hoàn toàn, không kèm điều kiện) hoặc '体験会員' (thành viên trải nghiệm, thường có thời hạn).

Phân tích từ

無料
miễn phí
compound
+
会員
thành viên
noun
Từ Điển Nhật Việt